Cashew Win Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CASHEW WIN
1
进口笔数
2
出口笔数
$11.5K
进口金额
$66.3K
出口金额
2023-07-07
最近进口
2023-08-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315224250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3W4USW |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | 254/36 Nguyễn Văn Luông, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CASHEW WIN |
| 企业英文名称 | CASHEW WIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254/36 Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84856991199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870911 | 电动运输车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $65.4K |
| 越南 | 1 | $491 |
| 中国香港 | 1 | $321 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengxian Enland International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mars Farmer Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $65.4K | 滚珠轴承、硬质PVC管 |
| Mars Farmer Ltd. | 越南 | 1 | $491 | 带壳腰果、去壳腰果 |
| MARS FARMER LTD | 中国香港 | 1 | $321 | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 电动运输车 | FENGXIAN ENLAND INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $11.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 其他钢铁制品 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $1.9K |
| 2023-08-09 | 钢铁铰接链 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $1.2K |
| 2023-08-09 | 其他钢铁制品 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $303 |
| 2023-08-09 | 非铜绕组线 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $22 |
| 2023-08-09 | 硬质PVC管 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $852 |
| 2023-08-09 | 其他钢铁制品 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $178 |
| 2023-08-09 | 钢铁铰接链 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $1.2K |
| 2023-08-09 | 滑轮飞轮 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $168 |
| 2023-08-09 | 其他钢铁制品 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $263 |
| 2023-08-09 | 滚珠轴承 | MARS FARMER LTD | 莫桑比克 | $11.0K |