Au Lac Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
17
进口笔数
0
出口笔数
$439.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001048666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7WKSFY |
| 成立日期 | 2009-09-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lê Lợi, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Âu Lạc |
| 企业英文名称 | AU LAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lê Lợi, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 20221 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 11041 - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 35302 - Sản xuất nước đá |
| 电话 | +84392846888 |
| 邮箱 | Ketoan.lacan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $439.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $439.1K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2025-09-13 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2025-09-13 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2025-09-13 | 非轻质石油 | Alberta Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |