Alberta Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALBERTA VIệT NAM
42
进口笔数
121
出口笔数
$6.17M
进口金额
$1.29M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107761656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2D4F0A |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 84 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALBERTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALBERTA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 84 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +842435668795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 41 | $6.17M |
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $1.21M |
| 泰国 | 3 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texas Petrochemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $6.17M | 非轻质石油、生物柴油油品 |
| Trans-Rak International Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他钢铁结构体、合成纤维绳 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Au Lac Joint Stock Company | 越南 | 17 | $439.1K | 非轻质石油 |
| Dong Do Shipping Joint Stock Company | 越南 | 15 | $210.4K | 非轻质石油、铜合金管件 |
| Cong Ty Co Phan Van Tai Va Thuong Mai Quoc Te | 越南 | 6 | $90.4K | 非轻质石油 |
| ITC Joint Stock Company for Maritime Transport and International Trade | 越南 | 3 | $69.7K | 非轻质石油 |
| Phuong Minh International Trading Joint Stock Company | 越南 | 9 | $44.1K | 非轻质石油 |
| Hoang Chien Co., Ltd. | 越南 | 11 | $40.5K | 非轻质石油、船用推进器 |
| Hoang Phuong Maritime Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.6K | 非轻质石油、柴油机零件 |
| An Thanh Dat Sea Shipping Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.4K | 非轻质石油、商业广告材料 |
| Hoang Loc Sea Transport Joint Stock Company - Branch | 越南 | 5 | $14.0K | 非轻质石油 |
| Cong Ty TNHH Dich Vu Bien Hai Phong | 越南 | 4 | $11.3K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $396 |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $290 |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $6.8K |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | Texas Petrochemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.1K |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $170 |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $9.4K |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $560 |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $660 |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $975 |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $15.9K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HOANG CHIEN | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VTB THINH PHAT | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HOANG CHIEN | 越南 | $46 |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HOANG CHIEN | 越南 | $135 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VAN TAI QUOC TE PHUONG MINH | — | $3.6K |
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | AN THANH DAT SEA SHIPPING CO LTD | — | $2.3K |
| 2025-11-18 | 非轻质石油 | Phuong Minh International Trading Joint Stock Company | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-08 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HOANG CHIEN | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-24 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VAN TAI QUOC TE PHUONG MINH | 越南 | $4.5K |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | Au Lac Joint Stock Company | 越南 | $13.5K |