Alberta Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALBERTA VIệT NAM

42
进口笔数
121
出口笔数
$6.17M
进口金额
$1.29M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $549.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.7K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2023-11进口 $145.3K · 1 笔出口 $36.1K · 3 笔2023-12进口 $159.4K · 1 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-01进口 $303.4K · 2 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-03进口 $238.0K · 2 笔出口 $59.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 6 笔2024-05进口 $150.5K · 1 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-06进口 $180.0K · 1 笔出口 $2 · 3 笔2024-07进口 $210.8K · 1 笔出口 $84.5K · 5 笔2024-08进口 $175.9K · 1 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-09进口 $205.8K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $296.1K · 2 笔出口 $83.1K · 4 笔2024-11进口 $120.5K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-12进口 $549.4K · 3 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 6 笔2025-02进口 $109.2K · 1 笔出口 $34.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-04进口 $142.3K · 1 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-06进口 $147.7K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-07进口 $143.4K · 1 笔出口 $54.9K · 3 笔2025-08进口 $383.2K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-09进口 $243.8K · 2 笔出口 $58.3K · 4 笔2025-10进口 $297.9K · 2 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-11进口 $116.7K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-12进口 $299.8K · 2 笔出口 $9.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.7K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2023-11进口 $145.3K · 1 笔出口 $36.1K · 3 笔2023-12进口 $159.4K · 1 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-01进口 $303.4K · 2 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-03进口 $238.0K · 2 笔出口 $59.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 6 笔2024-05进口 $150.5K · 1 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-06进口 $180.0K · 1 笔出口 $2 · 3 笔2024-07进口 $210.8K · 1 笔出口 $84.5K · 5 笔2024-08进口 $175.9K · 1 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-09进口 $205.8K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $296.1K · 2 笔出口 $83.1K · 4 笔2024-11进口 $120.5K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-12进口 $549.4K · 3 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 6 笔2025-02进口 $109.2K · 1 笔出口 $34.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-04进口 $142.3K · 1 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-06进口 $147.7K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-07进口 $143.4K · 1 笔出口 $54.9K · 3 笔2025-08进口 $383.2K · 2 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-09进口 $243.8K · 2 笔出口 $58.3K · 4 笔2025-10进口 $297.9K · 2 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-11进口 $116.7K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-12进口 $299.8K · 2 笔出口 $9.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107761656
企查查编码QVNT2D4F0A
成立日期2017-03-15
联系地址Số 9 ngõ 84 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALBERTA VIỆT NAM
企业英文名称ALBERTA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 ngõ 84 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+842435668795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
560750合成纤维绳
730890其他钢铁结构体
731512钢铁铰接链
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡41$6.17M
中国1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$1.21M
泰国3$19.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texas Petrochemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡41$6.17M非轻质石油、生物柴油油品
Trans-Rak International Ltd.中国1$6.3K其他钢铁结构体、合成纤维绳

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Au Lac Joint Stock Company越南17$439.1K非轻质石油
Dong Do Shipping Joint Stock Company越南15$210.4K非轻质石油、铜合金管件
Cong Ty Co Phan Van Tai Va Thuong Mai Quoc Te越南6$90.4K非轻质石油
ITC Joint Stock Company for Maritime Transport and International Trade越南3$69.7K非轻质石油
Phuong Minh International Trading Joint Stock Company越南9$44.1K非轻质石油
Hoang Chien Co., Ltd.越南11$40.5K非轻质石油、船用推进器
Hoang Phuong Maritime Co., Ltd.越南6$23.6K非轻质石油、柴油机零件
An Thanh Dat Sea Shipping Co., Ltd.越南4$15.4K非轻质石油、商业广告材料
Hoang Loc Sea Transport Joint Stock Company - Branch越南5$14.0K非轻质石油
Cong Ty TNHH Dich Vu Bien Hai Phong越南4$11.3K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$396
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$290
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$6.8K
2025-12-26非轻质石油Texas Petrochemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$11.1K
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$170
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$9.4K
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$560
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$660
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$975
2025-12-26非轻质石油TEXAS PETROCHEMICAL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$15.9K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30非轻质石油CONG TY TNHH HOANG CHIEN越南$2.1K
2025-12-30非轻质石油CONG TY TNHH VTB THINH PHAT越南$1.7K
2025-12-30非轻质石油CONG TY TNHH HOANG CHIEN越南$46
2025-12-30非轻质石油CONG TY TNHH HOANG CHIEN越南$135
2025-12-25非轻质石油CONG TY CO PHAN THUONG MAI VAN TAI QUOC TE PHUONG MINH—$3.6K
2025-12-24非轻质石油AN THANH DAT SEA SHIPPING CO LTD—$2.3K
2025-11-18非轻质石油Phuong Minh International Trading Joint Stock Company越南$4.5K
2025-11-08非轻质石油CONG TY TNHH HOANG CHIEN越南$4.0K
2025-10-24非轻质石油CONG TY CO PHAN THUONG MAI VAN TAI QUOC TE PHUONG MINH越南$4.5K
2025-10-14非轻质石油Au Lac Joint Stock Company越南$13.5K

相关企业 · 同类产品

Alberta Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →