HOANG PHUONG MARITIME LTD CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH hàng hải Hoàng Phương
12
进口笔数
0
出口笔数
$117.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201051188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74SB75N |
| 成立日期 | 2010-04-03 |
| 联系地址 | Số 1N Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI HOÀNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | hoang phuong maritime limited company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1N Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Vận tải hành khách bằng taxi Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Bốc xếp hàng hóa Dịch vụ đại lý tàu biển Dịch vụ đại lý vận tải đường biển Dịch vụ giao nhận hàng hoá, khai thuê hải quan; Đại lý vận tải hàng hoá, hành khách đường bộ Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm) Bán buôn thủy sản Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan Bán buôn tôn tấm, tôn lá Bán buôn sắt, thép Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn tôn mạ màu Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy thuỷ Đóng tàu và thuyền Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thuỷ Phá dỡ tàu cũ Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá Bán buôn gạo Bán buôn thực phẩm Xây dựng nhà các loại Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi, cơ sở hạ tầng Xây dựng công trình giao thông San lấp mặt bằng. |
| 电话 | 02253823633 |
| 传真 | 02253746959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $90.4K |
| 日本 | 3 | $17.2K |
| 中国 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $33.4K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 1 | $33.4K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
| ALBERTA VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $23.6K | 非轻质石油 |
| Sanshin Industries Co., Ltd. | 日本 | 3 | $17.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 氟聚合物(PTFE除外)、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-09-24 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-24 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-09-24 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-09-24 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-24 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-24 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-06-27 | 火花点火发动机零件 | SANSHIN INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2024-11-29 | 非轻质石油 | ALBERTA VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-05-06 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $33.4K |