Zorro Pharmaceutical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DượC ZORRO
7
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102898086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PRKAMV |
| 成立日期 | 2008-09-04 |
| 联系地址 | Thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DƯỢC ZORRO |
| 企业英文名称 | ZORRO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842433852661 |
| 邮箱 | zorropharma.cf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Light Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $44.8K | 甾体激素、其他聚醚 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 1 | $3.0K | 化学粘合玻璃毡、涂层钢板 |
| Zhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 聚丙烯聚合物、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 硫酸钠 | THE LIGHT PHARMA PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-03 | 钠磷酸盐 | THE LIGHT PHARMA PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-25 | 其他聚醚 | THE LIGHT PHARMA PTE LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-09-30 | 灌装封口机 | CNBM INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-19 | 阀门龙头 | Zhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2024-08-19 | 非农用喷雾器具 | Zhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2024-06-05 | 其他聚醚 | THE LIGHT PHARMA PTE LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-04-09 | 其他聚醚 | THE LIGHT PHARMA PTE LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-02-07 | 其他聚醚 | THE LIGHT PHARMA PTE LTD | 中国 | $305 |
| 2024-02-07 | 其他聚醚 | THE LIGHT PHARMA PTE LTD | 中国 | $9.2K |