Spring Phat Dat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuân Phát Đạt
5
进口笔数
125
出口笔数
$97.9K
进口金额
$1.38M
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-06-17
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701806869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HAT89G |
| 成立日期 | 2010-12-02 |
| 联系地址 | E6/13A Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUÂN PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E6/13A Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743718834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 197.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $97.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $933.0K |
| 越南 | 84 | $448.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao King Tai Glass Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.9K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING COMPANY | 美国 | 28 | $712.4K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $409.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| University Furnishings L.P. | 美国 | 3 | $132.2K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Blake Solutions Inc. | 美国 | 1 | $56.9K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Blake Solution Inc. | 越南 | 1 | $39.4K | 钢化安全玻璃、不锈钢家用制品 |
| SUMMA INTERNATIONAL | 美国 | 1 | $17.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Blake Solution Inc | 美国 | 2 | $12.8K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Blake Solutions | 美国 | 3 | $1.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他木制品 |
| Intertek Cory Straub Technical | 美国 | 1 | $240 | 其他玻璃制品 |
| INTERTEK-ATI ARCHITECTURAL TE | 1 | $200 | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 加工玻璃 | QINGDAO KING TAI GLASS CO.,LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-03-22 | 加工玻璃 | QINGDAO KING TAI GLASS CO.,LTD | 中国 | $26.0K |
| 2023-08-18 | 加工玻璃 | QINGDAO KING TAI GLASS CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-08-18 | 加工玻璃 | QINGDAO KING TAI GLASS CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-08-15 | 加工玻璃 | QINGDAO KING TAI GLASS CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-08-15 | 加工玻璃 | QINGDAO KING TAI GLASS CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-07-12 | 加工玻璃 | Qingdao King Tai Glass Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $462 |
| 2026-06-17 | 无框玻璃镜 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $501 |
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $447 |
| 2026-06-17 | 无框玻璃镜 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 钢化安全玻璃 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $452 |