Yuwa Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUWA ENGINEERING VIệT NAM
5
进口笔数
335
出口笔数
$12.8K
进口金额
$1.33M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314599578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5NW6N8 |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Khang Nam, Số 74 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUWA ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Khang Nam, Số 74 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842873007315 |
| 传真 | 02873007316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.7113亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 335 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.8K | 塑料包装箱、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & P Inc. | 日本 | 190 | $806.7K | 其他钢铁制品、传动部件 |
| Yuwa Co., Ltd. | 越南 | 35 | $176.2K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Sankyo Shizuoka Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 71 | $169.6K | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| Rodax Co., Ltd. | 日本 | 38 | $163.4K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
| Toyooka Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 非螺纹垫圈 | YUWA CO LTD | 日本 | $542 |
| 2024-12-12 | 非螺纹垫圈 | YUWA CO LTD | 日本 | $127 |
| 2024-12-12 | 非螺纹垫圈 | YUWA CO LTD | 日本 | $256 |
| 2024-11-01 | 无缝钢管 | YUWA CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-01 | 焊接钢管 | YUWA CO LTD | 日本 | $102 |
| 2024-11-01 | 焊接钢管 | YUWA CO LTD | 日本 | $915 |
| 2024-11-01 | 焊接钢管 | YUWA CO LTD | 日本 | $177 |
| 2024-11-01 | 无缝钢管 | YUWA CO LTD | 日本 | $665 |
| 2024-05-10 | 螺纹螺母 | YUWA CO LTD | 日本 | $111 |
| 2024-05-10 | 螺纹螺母 | YUWA CO LTD | 日本 | $8 |
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $50 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $30 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $2.1K |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $70 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $149 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $199 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $70 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $198 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $198 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $79 |