Yuwa Engineering Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUWA ENGINEERING VIệT NAM

5
进口笔数
335
出口笔数
$12.8K
进口金额
$1.33M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 12 笔2024-05进口 $413 · 1 笔出口 $21.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 9 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $33.2K · 13 笔2024-12进口 $925 · 1 笔出口 $36.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 12 笔2024-05进口 $413 · 1 笔出口 $21.6K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 9 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $33.2K · 13 笔2024-12进口 $925 · 1 笔出口 $36.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314599578
企查查编码QVNM5NW6N8
成立日期2017-08-28
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Khang Nam, Số 74 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUWA ENGINEERING VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Khang Nam, Số 74 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842873007315
传真02873007316
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.7113亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
722020冷轧不锈钢
722230不锈钢棒杆材
730439无缝钢管
730630焊接钢管
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
761699其他铝制品
730890其他钢铁结构体
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本335$1.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuwa Co., Ltd.越南5$12.8K塑料包装箱、研磨粉/粒

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & P Inc.日本190$806.7K其他钢铁制品、传动部件
Yuwa Co., Ltd.越南35$176.2K其他钢铁制品、电器装置零件
Sankyo Shizuoka Seisakusho Co., Ltd.日本71$169.6K传动部件、传动轴及曲柄
Rodax Co., Ltd.日本38$163.4K传动轴及曲柄、传动部件
Toyooka Engineering Co., Ltd.日本1$10.4K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12非螺纹垫圈YUWA CO LTD日本$542
2024-12-12非螺纹垫圈YUWA CO LTD日本$127
2024-12-12非螺纹垫圈YUWA CO LTD日本$256
2024-11-01无缝钢管YUWA CO LTD日本$1.3K
2024-11-01焊接钢管YUWA CO LTD日本$102
2024-11-01焊接钢管YUWA CO LTD日本$915
2024-11-01焊接钢管YUWA CO LTD日本$177
2024-11-01无缝钢管YUWA CO LTD日本$665
2024-05-10螺纹螺母YUWA CO LTD日本$111
2024-05-10螺纹螺母YUWA CO LTD日本$8

出口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$50
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$30
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$2.1K
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$70
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$149
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$199
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$70
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$198
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$198
2025-11-13其他钢铁制品G & P INC日本$79

相关企业 · 同类产品

Yuwa Engineering Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →