Hai Phong Import Export Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Hải Phong
275
进口笔数
0
出口笔数
$21.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106643480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTC2H6B |
| 成立日期 | 2014-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 14B Ngách 69/14 ngõ 69 Phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG IMPORT EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14B Ngách 69/14 ngõ 69 Phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84914357381 |
| 邮箱 | haiphonginox@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 275 | $21.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gog Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 183 | $13.90M | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Tiryns Investment & Holding Ltd. | 中国 | 37 | $2.54M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hong Kong Ziye Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.47M | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Young Iron & Steel Ltd. | 中国 | 12 | $936.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| Leo Metals Ltd. | 中国 | 11 | $801.4K | 冷轧不锈钢薄板、其他不锈钢板 |
| Hong Kong Weilichang Holdings Co., Ltd. | 中国 | 8 | $461.1K | 糖果、冷轧不锈钢薄板 |
| Ziye International Ltd. | 中国 | 7 | $439.2K | 热轧不锈钢卷、冷轧不锈钢薄板 |
| TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD | 中国香港 | 3 | $405.2K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| KIRIN METAL LTD | 中国香港 | 1 | $200.4K | 其他钢铁制品、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 106199bacfe0b960b3b40daee5a3f0bc | 1 | $39.1K |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冷轧不锈钢薄板 | HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $133.8K |
| 2026-04-25 | 冷轧不锈钢薄板 | HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $133.8K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢 | HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $134.5K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢 | HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $134.5K |
| 2026-04-20 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-20 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $36.8K |