Hai Phong Import Export Business Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Hải Phong

275
进口笔数
0
出口笔数
$21.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $303.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $327.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $334.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $355.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $318.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $771.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $983.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $755.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $685.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $879.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $375.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $567.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $573.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $185.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $714.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $263.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $365.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $474.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $230.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $566.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $687.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $269.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $280.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.86M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $303.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $327.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $334.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $355.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $318.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $771.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $983.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $755.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $685.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $879.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $375.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $567.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $573.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $185.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $714.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $263.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $365.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $474.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $230.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $566.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $687.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $269.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $280.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.86M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106643480
企查查编码QVNFTC2H6B
成立日期2014-09-18
联系地址Số nhà 14B Ngách 69/14 ngõ 69 Phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI PHONG
企业英文名称HAI PHONG IMPORT EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 14B Ngách 69/14 ngõ 69 Phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84914357381
邮箱haiphonginox@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
730640不锈钢焊管
722020冷轧不锈钢
721922不锈钢板材
721913不锈钢卷材
721912热轧不锈钢卷材
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721923热轧不锈钢板3-4.75mm

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国275$21.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Gog Stainless Steel Co., Ltd.中国183$13.90M冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Tiryns Investment & Holding Ltd.中国37$2.54M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Hong Kong Ziye Metal Materials Co., Ltd.中国13$1.47M其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板
Young Iron & Steel Ltd.中国12$936.7K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢
Leo Metals Ltd.中国11$801.4K冷轧不锈钢薄板、其他不锈钢板
Hong Kong Weilichang Holdings Co., Ltd.中国8$461.1K糖果、冷轧不锈钢薄板
Ziye International Ltd.中国7$439.2K热轧不锈钢卷、冷轧不锈钢薄板
TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD中国香港3$405.2K涂层钢板、镀铝锌钢板
KIRIN METAL LTD中国香港1$200.4K其他钢铁制品、0.5-1mm冷轧不锈钢板
106199bacfe0b960b3b40daee5a3f0bc1$39.1K

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冷轧不锈钢薄板HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD中国$133.8K
2026-04-25冷轧不锈钢薄板HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD中国$133.8K
2026-04-24冷轧不锈钢HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD中国$134.5K
2026-04-24冷轧不锈钢HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD中国$134.5K
2026-04-203-4.75mm不锈钢冷轧板HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD中国$22.9K
2026-04-20冷轧不锈钢薄板FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD中国$26.0K
2026-04-203-4.75mm不锈钢冷轧板HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD中国$22.9K
2026-04-20不锈钢冷轧板(1-3mm)HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD中国$32.8K
2026-04-20不锈钢冷轧板(1-3mm)HONG KONG ZIYE METAL MATERIALS CO LTD中国$32.8K
2026-04-200.5-1mm冷轧不锈钢板FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD中国$36.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Import Export Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →