SAITAMA ECO TECH VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAITAMA ECO TECH VIệT NAM
10
进口笔数
13
出口笔数
$19.0K
进口金额
$27.7K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317455581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SN2JJR |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Phòng 1507, Tầng 15, Tòa nhà SSG, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAITAMA ECO TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAITAMA ECO TECH VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1507, Tầng 15, Tòa nhà SSG, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622, CPC 632) Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại và luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84983883823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $27.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saitama Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 8 | $17.6K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 1 | $1.4K | 过滤净化器零件 | |
| NEW COSMOS ELECTRIC CO LTD | 日本 | 1 | $54 | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | 8 | $23.5K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM) | 越南 | 2 | $2.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $680 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 过滤净化器零件 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $559 |
| 2025-12-17 | 液体过滤机械 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-10-13 | 过滤净化器零件 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $296 |
| 2025-10-13 | 过滤净化器零件 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $489 |
| 2025-10-13 | 过滤净化器零件 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $573 |
| 2025-09-22 | 过滤净化器零件 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $294 |
| 2025-09-22 | 过滤净化器零件 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $307 |
| 2025-09-22 | 过滤净化器零件 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $254 |
| 2025-02-19 | 液体过滤机械 | SAITAMAYAKUHIN CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2025-01-11 | 印刷日历 | NEW COSMOS ELECTRIC CO LTD | 日本 | $44 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-02-09 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $853 |
| 2026-02-09 | 气体烟雾分析仪 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-02-09 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-02-06 | 气体烟雾分析仪 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $7.2K |