Dat My Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 非在业
0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$533.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401437284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KEB7VY |
| 成立日期 | 2011-08-11 |
| 联系地址 | Số 06 Ngô Thì Nhâm, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH MTV QC & Dịch Vụ Thương Mại Mỹ Thuật Việt Đất Việt |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Ngô Thì Nhâm, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7310 - Quảng cáo 47734 - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 05112242885 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $533.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $88.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $49.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 20 | $41.5K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $36.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.4K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.1K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.9K | 其他光学元件、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他印刷机零件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-30 | 电器装置零件 | Vina Union Co., Ltd. | 越南 | $343 |
| 2026-07-30 | 液体过滤机械 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 液体过滤机械 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $786 |
| 2026-07-30 | 高压塑料软管 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-07-30 | 流量压力检测零件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-07-24 | 塑料容器 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $728 |
| 2026-07-23 | 其他印刷机零件 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-07-23 | 塑料容器 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |