DSI Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 机械压力机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DSI VINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$238.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0RDGGX |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Lô G1-5, Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DSI VINA |
| 企业英文名称 | DSI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G1-5, Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84975773344 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846262 | 机械压力机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $238.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesung Innotec Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $238.5K | 机械压力机、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 非金属滚压机 | Daesung Innotec Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-01-26 | 其他钢铁制品 | DAESUNG INNOTEC CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2024-01-26 | 非医用X射线设备 | DAESUNG INNOTEC CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2024-01-26 | 手动螺丝刀 | DAESUNG INNOTEC CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-01-26 | 其他钢铁制品 | DAESUNG INNOTEC CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-01-26 | 其他手工工具 | DAESUNG INNOTEC CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-01-26 | 其他钢铁制品 | Daesung Innotec Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | DAESUNG INNOTEC CO LTD | 韩国 | $33 |
| 2023-12-15 | 机械压力机 | DAESUNG INNOTEC CO LTD | 韩国 | $51.1K |
| 2023-12-15 | 机械压力机 | DAESUNG INNOTEC CO LTD | 韩国 | $37.0K |