THT Vietnam Consumer Goods Manufacturing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT HàNG TIêU DùNG THT VIệT NAM

29
进口笔数
17
出口笔数
$656.0K
进口金额
$326.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-11进口 $94.7K · 2 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-12进口 $109.0K · 3 笔出口 $45.4K · 2 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $38.9K · 2 笔2026-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $49.4K · 4 笔2026-03进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $29.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-11进口 $94.7K · 2 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-12进口 $109.0K · 3 笔出口 $45.4K · 2 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $38.9K · 2 笔2026-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $49.4K · 4 笔2026-03进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $29.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105884934
企查查编码QVNR66QD3R
成立日期2012-05-14
联系地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HÀNG TIÊU DÙNG THT VIỆT NAM
企业英文名称THT VIETNAM CONSUMER GOODS MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84979785172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
701399其他玻璃制品
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
340130皮肤清洁剂
330749室内香水
960321牙刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡26$635.7K
中国2$20.3K
中国台湾1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨14$298.1K
菲律宾2$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$429.5K食品香料、工业用芳香物质
Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$97.2K工业用芳香物质、塑料封口件
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡6$69.8K食品香料、工业用芳香物质
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.5$39.2K工业用芳香物质、食品香料
Xuzhou Huajing Glass Products Co., Ltd.中国2$20.3K玻璃容器、塑料封口件
LEONGOLD TRADING COMPANY PTE LTD新加坡1$12唇部化妆品、工业清洁制剂
Sino-Japan Chemical Co., Ltd.日本1$2非离子表面活性剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Heng Co., Ltd.柬埔寨9$214.0K零售清洁粉剂、皮肤清洁剂
Da Houg Heng Enterprise Ltd.柬埔寨2$52.7K卫生用品、零售清洁粉剂
JSANCHEZ TRADING INTERNATIONAL菲律宾2$19.5K烘焙混合料面团、未煮意面
MS. CHRIN SREYRATH1$9.1K零售清洁粉剂
You Raksmey Light Co., Ltd.柬埔寨1$8.5K其他食品制剂、茶提取物及制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07工业用芳香物质INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.新加坡$4.4K
2026-04-07工业用芳香物质INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.新加坡$4.4K
2026-04-07工业用芳香物质INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.新加坡$5.9K
2026-04-07工业用芳香物质INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.新加坡$5.9K
2026-03-27工业用芳香物质EUROFRAGANCE ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$11.4K
2026-03-27工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.1K
2026-03-27工业用芳香物质EUROFRAGANCE ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$475
2026-03-27工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.2K
2026-03-27工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.3K
2026-03-03工业用芳香物质EUROFRAGANCE ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$11.4K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22零售清洁粉剂YOU RAKSMEY LIGHT CO LTD柬埔寨$3.2K
2026-04-22零售清洁粉剂YOU RAKSMEY LIGHT CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-04-22零售清洁粉剂YOU RAKSMEY LIGHT CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-04-08零售清洁粉剂FU HENG CO LTD柬埔寨$600
2026-04-08零售清洁粉剂FU HENG CO LTD柬埔寨$6
2026-04-08零售清洁粉剂FU HENG CO LTD柬埔寨$840
2026-04-08零售清洁粉剂FU HENG CO LTD柬埔寨$1.5K
2026-04-08室内香水FU HENG CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-04-08零售清洁粉剂FU HENG CO LTD柬埔寨$6
2026-04-08零售清洁粉剂FU HENG CO LTD柬埔寨$773

相关企业 · 同类产品

THT Vietnam Consumer Goods Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →