THT Vietnam Consumer Goods Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT HàNG TIêU DùNG THT VIệT NAM
33
进口笔数
25
出口笔数
$793.6K
进口金额
$450.6K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-24
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105884934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR66QD3R |
| 成立日期 | 2012-05-14 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HÀNG TIÊU DÙNG THT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THT VIETNAM CONSUMER GOODS MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84979785172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 960321 | 牙刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 30 | $769.9K |
| 中国 | 2 | $20.3K |
| 荷兰 | 1 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 17 | $390.0K |
| 菲律宾 | 4 | $44.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $533.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $108.6K | 工业用芳香物质、香水 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $82.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 6 | $48.5K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| Xuzhou Huajing Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| LEONGOLD TRADING COMPANY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12 | 唇部化妆品、工业清洁制剂 |
| Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2 | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $305.9K | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| Da Houg Heng Enterprise Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $52.7K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| JSanchez Trading International | 菲律宾 | 4 | $44.4K | 香浴用品、零售清洁粉剂 |
| MS. CHRIN SREYRATH | 1 | $9.1K | 零售清洁粉剂 | |
| You Raksmey Light Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $8.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| SMCV Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.1K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、6-10%脂肪乳品 |
| MR.WONPOO JUNG | 1 | $2 | 零售清洁粉剂 | |
| SOLU - BALL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $0 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 工业用芳香物质 | Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-06-04 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-06-04 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 荷兰 | $3.4K |
| 2026-06-04 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-05-27 | 工业用芳香物质 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-05-27 | 工业用芳香物质 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-05-27 | 工业用芳香物质 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-05-05 | 工业用芳香物质 | Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.1K |
| 2026-05-05 | 工业用芳香物质 | Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $60.2K |
| 2026-05-05 | 工业用芳香物质 | Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $29.7K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 零售清洁粉剂 | MR.WONPOO JUNG | — | $1 |
| 2026-06-24 | 零售清洁粉剂 | MR.WONPOO JUNG | — | $1 |
| 2026-06-24 | 零售清洁粉剂 | MR.WONPOO JUNG | — | $1 |
| 2026-06-15 | 零售清洁粉剂 | SOLU - BALL PTE LTD | — | $0 |
| 2026-06-15 | 零售清洁粉剂 | SOLU - BALL PTE LTD | — | $0 |
| 2026-06-11 | 零售清洁粉剂 | Fu Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 零售清洁粉剂 | Fu Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $165 |
| 2026-06-11 | 零售清洁粉剂 | Fu Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-06-11 | 零售清洁粉剂 | Fu Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-06-11 | 零售清洁粉剂 | Fu Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |