MTV Honeyfruits Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 688 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HONEYFRUITS
688
进口笔数
0
出口笔数
$16.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-11
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109919708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T71VE7 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HONEYFRUITS |
| 企业英文名称 | MTV HONEYFRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973647383 |
| 邮箱 | yen118788@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 392 | $8.22M |
| 新西兰 | 113 | $3.32M |
| 澳大利亚 | 83 | $1.99M |
| 南非 | 43 | $1.03M |
| 法国 | 17 | $598.1K |
| 加拿大 | 22 | $597.7K |
| 埃及 | 11 | $261.8K |
| 智利 | 5 | $246.7K |
| 中国 | 2 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stemilt Growers, LLC | 美国 | 123 | $3.47M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| RD8 Fresh Produce | 新西兰 | 79 | $2.27M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Stemilt Growers, Inc. | 美国 | 45 | $1.24M | 鲜甜樱桃、鲜苹果 |
| International Produce Group LLC | 美国 | 71 | $997.7K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Delecta Fruit (Pty) Ltd | 南非 | 22 | $583.1K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Sai World Pty Ltd | 澳大利亚 | 28 | $564.7K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Hansen Tasmania Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $437.3K | 鲜甜樱桃、柑橘 |
| Pandol Bros, Inc. | 美国 | 32 | $429.8K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| International Produce Group | 美国 | 27 | $246.7K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Meena Farms | 美国 | 24 | $204.8K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 688)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $18.5K |
| 2025-01-11 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $18.5K |
| 2025-01-08 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $11.1K |
| 2025-01-08 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S A S | 法国 | $18.6K |
| 2025-01-08 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S A S | 法国 | $7.8K |
| 2025-01-08 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $4.3K |
| 2025-01-08 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $7.6K |
| 2025-01-08 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $10.5K |
| 2025-01-08 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S A S | 法国 | $11.3K |
| 2025-01-08 | 鲜苹果 | BLUE WHALE S.A.S | 法国 | $20.3K |