Phuc Loc Science Technology Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG KHOA HọC CôNG NGHệ PHúC LộC
6
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314830322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNARXP5M |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | 120/25/14/3A Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ PHÚC LỘC |
| 企业英文名称 | PHUC LOC SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/25/14/3A Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84988949670 |
| 邮箱 | daiphuockt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $6.3K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $268 |
| 菲律宾 | 1 | $83 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MULTI CONTROL IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | 2 | $5.6K | 真空泵、其他气动发动机 |
| Henchman Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Meredith Instruments | 美国 | 1 | $700 | 静止变流器、非二极管激光器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 1 | $268 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $83 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS INC | 菲律宾 | $83 |
| 2025-07-14 | 其他气泵 | MULTI CONTROL IMPORT & EXPORT LTD | 美国 | $3.0K |
| 2025-01-08 | 静止变流器 | Meredith Instruments | 美国 | $700 |
| 2024-11-27 | 非玻陶绝缘体 | Henchman Group Pty Ltd | 德国 | $1.3K |
| 2023-12-14 | 其他气泵 | MULTI CONTROL IMPORT & EXPORT LTD | 美国 | $2.7K |
| 2023-12-14 | 静止变流器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 英国 | $268 |