ISC International Scientific Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 仪器滤光片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN KHOA HọC QUốC Tế ISC
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108776260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TUE25R |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Nhà số 6 Ngách 99/47/4, Phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC |
| 企业英文名称 | ISC INTERNATIONAL SCIENTIFIC DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6 Ngách 99/47/4 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84966239966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chroma Technology Corp. | 美国 | 4 | $7.4K | 仪器滤光片、其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他光学元件 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $694 |
| 2025-10-01 | 其他光学元件 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $694 |
| 2025-06-22 | 其他光学元件 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $1.3K |
| 2025-06-22 | 其他光学元件 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $1.1K |
| 2024-05-13 | 仪器滤光片 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $726 |
| 2024-05-13 | 仪器滤光片 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $876 |
| 2024-03-29 | 仪器滤光片 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $694 |
| 2024-03-29 | 仪器滤光片 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $694 |
| 2024-03-29 | 仪器滤光片 | CHROMA TECHNOLOGY CORP | 美国 | $694 |