Binh Hiep Phu Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BìNH HIệP PHú
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
3
进口笔数
5
出口笔数
$16.7K
进口金额
$7.5K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318246340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAM2VDG |
| 成立日期 | 2024-01-06 |
| 联系地址 | Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà St. Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH HIỆP PHÚ |
| 企业英文名称 | BINH HIEP PHU PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà St. Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84917303374 |
| 邮箱 | binhhiepphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Guiku Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| 253e358b0b0732f08087af17b7fbe2df | 1 | $103 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG BINH PHUOC (MST: 3800564924) | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品 | |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 电热器具零件 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-07-07 | 电力控制板 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-07-07 | 电热器具零件 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-07-07 | 电热器具零件 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-07-07 | 电热器具零件 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153 |
| 2025-07-07 | 电力控制板 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $817 |
| 2025-07-07 | 电热器具零件 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-06-20 | 电热器具零件 | HASELOY (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-06-20 | 电热器具零件 | HASELOY (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-05-09 | 电力控制板 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 工业干燥机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 工业干燥机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 工业干燥机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG BINH PHUOC (MST: 3800564924) | — | $1.1K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG BINH PHUOC (MST: 3800564924) | — | $1.1K |