Olami Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM OLAMI

4
进口笔数
37
出口笔数
$1.11M
进口金额
$5.19M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-01-24
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $635.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2023-10进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2023-12进口 $146.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $526.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 1 笔2025-01进口 $633.0K · 1 笔出口 $190.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 2 笔2025-03进口 $256.6K · 1 笔出口 $275.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $635.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $486.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $353.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2023-10进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2023-12进口 $146.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $526.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 1 笔2025-01进口 $633.0K · 1 笔出口 $190.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 2 笔2025-03进口 $256.6K · 1 笔出口 $275.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $635.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $486.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $353.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3101113372
企查查编码QVN449RFSR
成立日期2022-02-18
联系地址Số 20 Ngõ 142 Phan Đình Phùng, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM OLAMI
企业英文名称OLAMI FOODS LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 Ngõ 142 Phan Đình Phùng, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84986210408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
841989温控处理设备
080131带壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
玻利维亚2$889.6K
塞内加尔1$146.5K
加纳1$76.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其26$3.77M
越南4$458.4K
俄罗斯3$300.5K
阿联酋2$289.3K
伊朗3$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Nuts Cashew Co., Ltd.坦桑尼亚2$889.6K带壳腰果
Dieu Organic Co., Ltd.塞内加尔1$146.5K带壳腰果
Dieu Organic Bissau Joint Stock Company加纳1$76.9K带壳腰果

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artas Gum, Ith Ith Si Nir Tic, Tekstil, Gida ve Sanayi Tic. Ltd. Sti.土耳其8$1.21M去壳腰果、带壳腰果
GoldenNuts Gida Ihracat ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其10$1.07M去壳核桃、去壳腰果
Utus Customs Food Textile Import Export Foreign Trade and Industry Ltd.土耳其5$841.2K去壳腰果
Beyazlar Tuketim Mallari Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti土耳其2$436.9K去壳腰果
GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI2$353.4K去壳腰果
Pearl Imperial General Trading LLC阿联酋2$289.3K去壳腰果、未焙炒咖啡
Bozbogalar Gida Gumruklemesi Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$212.1K带壳核桃、去壳腰果
Utus Customs Food Textile Import Export Foreign Trade and Industry Co., Ltd.越南1$171.6K去壳腰果
Agrofood Co., Ltd.俄罗斯2$146.7K去壳腰果、坚果及种子
Artas Gum Ith Ith Si Nir Tic Tekstil Gida Ve Sanayi Ticaret Ltd. Sti.伊朗3$17.5K温控处理设备

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12带壳腰果GOLDEN NUTS CASHEW CO LTD玻利维亚$256.6K
2025-01-08带壳腰果GOLDEN NUTS CASHEW CO LTD玻利维亚$211.0K
2025-01-08带壳腰果GOLDEN NUTS CASHEW CO LTD玻利维亚$211.0K
2025-01-08带壳腰果GOLDEN NUTS CASHEW CO LTD玻利维亚$211.0K
2023-12-01带壳腰果CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU塞内加尔$146.5K
2023-10-31带壳腰果CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU加纳$76.9K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24去壳腰果GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI$235.9K
2026-01-15去壳腰果GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI$117.5K
2025-10-29去壳腰果GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其$59.1K
2025-10-29去壳腰果GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其$57.2K
2025-10-22去壳腰果GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其$61.1K
2025-10-22去壳腰果GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其$58.7K
2025-10-02去壳腰果GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其$52.5K
2025-10-02去壳腰果GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI土耳其$63.4K
2025-08-27去壳腰果UTUS GUMRUKLEME GIDA TEKSTIL ITHALAT IHRACAT DIS TICARET VE SANAYI越南$171.6K
2025-06-30去壳腰果UTUS GUMRUKLEME GIDA TEKSTIL ITHALAT IHRACAT DIS TICARET VE SANAYI LTD土耳其$183.6K

相关企业 · 同类产品

Olami Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →