Olami Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM OLAMI
4
进口笔数
37
出口笔数
$1.11M
进口金额
$5.19M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-01-24
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101113372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN449RFSR |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 20 Ngõ 142 Phan Đình Phùng, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM OLAMI |
| 企业英文名称 | OLAMI FOODS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Ngõ 142 Phan Đình Phùng, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84986210408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 2 | $889.6K |
| 塞内加尔 | 1 | $146.5K |
| 加纳 | 1 | $76.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 26 | $3.77M |
| 越南 | 4 | $458.4K |
| 俄罗斯 | 3 | $300.5K |
| 阿联酋 | 2 | $289.3K |
| 伊朗 | 3 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Nuts Cashew Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $889.6K | 带壳腰果 |
| Dieu Organic Co., Ltd. | 塞内加尔 | 1 | $146.5K | 带壳腰果 |
| Dieu Organic Bissau Joint Stock Company | 加纳 | 1 | $76.9K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artas Gum, Ith Ith Si Nir Tic, Tekstil, Gida ve Sanayi Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 8 | $1.21M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| GoldenNuts Gida Ihracat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 10 | $1.07M | 去壳核桃、去壳腰果 |
| Utus Customs Food Textile Import Export Foreign Trade and Industry Ltd. | 土耳其 | 5 | $841.2K | 去壳腰果 |
| Beyazlar Tuketim Mallari Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $436.9K | 去壳腰果 |
| GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 2 | $353.4K | 去壳腰果 | |
| Pearl Imperial General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $289.3K | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Bozbogalar Gida Gumruklemesi Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $212.1K | 带壳核桃、去壳腰果 |
| Utus Customs Food Textile Import Export Foreign Trade and Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $171.6K | 去壳腰果 |
| Agrofood Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $146.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Artas Gum Ith Ith Si Nir Tic Tekstil Gida Ve Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 伊朗 | 3 | $17.5K | 温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 带壳腰果 | GOLDEN NUTS CASHEW CO LTD | 玻利维亚 | $256.6K |
| 2025-01-08 | 带壳腰果 | GOLDEN NUTS CASHEW CO LTD | 玻利维亚 | $211.0K |
| 2025-01-08 | 带壳腰果 | GOLDEN NUTS CASHEW CO LTD | 玻利维亚 | $211.0K |
| 2025-01-08 | 带壳腰果 | GOLDEN NUTS CASHEW CO LTD | 玻利维亚 | $211.0K |
| 2023-12-01 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU | 塞内加尔 | $146.5K |
| 2023-10-31 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU | 加纳 | $76.9K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 去壳腰果 | GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | — | $235.9K |
| 2026-01-15 | 去壳腰果 | GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | — | $117.5K |
| 2025-10-29 | 去壳腰果 | GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $59.1K |
| 2025-10-29 | 去壳腰果 | GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $57.2K |
| 2025-10-22 | 去壳腰果 | GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $61.1K |
| 2025-10-22 | 去壳腰果 | GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $58.7K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $52.5K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | GOLDENNUTS GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $63.4K |
| 2025-08-27 | 去壳腰果 | UTUS GUMRUKLEME GIDA TEKSTIL ITHALAT IHRACAT DIS TICARET VE SANAYI | 越南 | $171.6K |
| 2025-06-30 | 去壳腰果 | UTUS GUMRUKLEME GIDA TEKSTIL ITHALAT IHRACAT DIS TICARET VE SANAYI LTD | 土耳其 | $183.6K |