QXZ Vietnam Industrial Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH CHUNGYIK VIệT NAM
32
进口笔数
36
出口笔数
$1.54M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGMUXY7 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 72, Đường Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QXZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QXZ VIET NAM INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84358460886 |
| 邮箱 | assistant-vn@chyik-tech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $970.0K |
| 中国 | 11 | $297.5K |
| 美国 | 4 | $243.6K |
| 捷克 | 1 | $33.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $1.10M |
| 中国台湾 | 2 | $72.0K |
| 中国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alifecom Technology Corp | 中国 | 12 | $842.0K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $249.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、带接头绝缘电线 |
| Electrixwave Co., Ltd. | 美国 | 1 | $120.0K | 其他测量仪器、信号发生器 |
| ALIFECOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 3 | $108.0K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Shanghai Qi Yuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.6K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.8K | 智能手机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Advance Insight Technology Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他测量仪器 |
| Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $60 | 其他风扇 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $632.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $228.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $89.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 1 | $80.5K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| ALIFECOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $72.0K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | ALIFECOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | ALIFECOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.6K |
| 2026-01-09 | 其他测量仪器 | ALIFECOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-01-07 | 带接头绝缘电线 | CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-01-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-07 | 其他电路开关装置 | CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-11-25 | 通信设备 | CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-25 | 含CPU数据处理机 | CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-11-11 | 其他测量仪器 | ALIFECOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $18.0K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12.8K |
| 2026-04-14 | 多功能打印复印机 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 带接头绝缘电线 | TINNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $21.4K |
| 2026-02-06 | 10公斤以下便携电脑 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 自动数据处理机处理部件 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 10公斤以下便携电脑 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 10公斤以下便携电脑 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |