QXZ Vietnam Industrial Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH CHUNGYIK VIệT NAM

32
进口笔数
36
出口笔数
$1.54M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
9
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 1 笔2025-05进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 1 笔2025-07进口 $270.0K · 3 笔出口 $124.0K · 2 笔2025-08进口 $106.8K · 4 笔出口 $72.3K · 2 笔2025-09进口 $288.0K · 2 笔出口 $305.0K · 5 笔2025-10进口 $231.1K · 6 笔出口 $165.6K · 3 笔2025-11进口 $258.2K · 6 笔出口 $220.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2026-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-03进口 $81.6K · 1 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 1 笔2025-05进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 1 笔2025-07进口 $270.0K · 3 笔出口 $124.0K · 2 笔2025-08进口 $106.8K · 4 笔出口 $72.3K · 2 笔2025-09进口 $288.0K · 2 笔出口 $305.0K · 5 笔2025-10进口 $231.1K · 6 笔出口 $165.6K · 3 笔2025-11进口 $258.2K · 6 笔出口 $220.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2026-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-03进口 $81.6K · 1 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301234911
企查查编码QVNEGMUXY7
成立日期2023-03-02
联系地址Số 72, Đường Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QXZ VIỆT NAM
企业英文名称QXZ VIET NAM INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84358460886
邮箱assistant-vn@chyik-tech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
847190数据处理机
850440静止变流器
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
370199非彩色摄影胶片

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备
940320非办公金属家具
84713010公斤以下便携电脑
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$970.0K
中国11$297.5K
美国4$243.6K
捷克1$33.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$1.10M
中国台湾2$72.0K
中国1$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alifecom Technology Corp中国12$842.0K其他测量仪器、电信仪器
Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国9$249.4K含CPU和I/O的ADP设备、带接头绝缘电线
Electrixwave Co., Ltd.美国1$120.0K其他测量仪器、信号发生器
ALIFECOM TECHNOLOGY CORP中国台湾3$108.0K电信仪器、其他测量仪器
Shanghai Qi Yuan Electronic Technology Co., Ltd.中国2$87.6K电信仪器、其他测量仪器
Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd.中国3$84.0K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南1$33.8K智能手机、含CPU和I/O的ADP设备
Advance Insight Technology Ltd.中国1$20.0K其他测量仪器
Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.古巴1$60其他风扇

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$632.4K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南12$228.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$89.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南1$80.5K印刷标签、自粘塑料片
ALIFECOM TECHNOLOGY CORP中国台湾2$72.0K电信仪器、其他测量仪器
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南3$36.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南4$19.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南2$9.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$5.5K含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南2$3.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器ALIFECOM TECHNOLOGY CORP中国台湾$18.0K
2026-04-28其他测量仪器ALIFECOM TECHNOLOGY CORP中国台湾$18.0K
2026-03-18含CPU和I/O的ADP设备CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$81.6K
2026-01-09其他测量仪器ALIFECOM TECHNOLOGY CORP中国台湾$18.0K
2026-01-07带接头绝缘电线CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$275
2026-01-07含CPU和I/O的ADP设备CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$7.6K
2026-01-07其他电路开关装置CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$135
2025-11-25通信设备CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$800
2025-11-25含CPU数据处理机CHONGQING CHUNGYIK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$40.8K
2025-11-11其他测量仪器ALIFECOM TECHNOLOGY CORP中国台湾$18.0K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$12.8K
2026-04-14多功能打印复印机COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$1.1K
2026-03-20带接头绝缘电线TINNO VIETNAM CO LTD越南$291
2026-03-17含CPU和I/O的ADP设备COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$1.3K
2026-03-17含CPU和I/O的ADP设备COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$21.4K
2026-02-0610公斤以下便携电脑COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$3.2K
2026-02-06含CPU和I/O的ADP设备COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$2.3K
2026-02-06自动数据处理机处理部件COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$1.1K
2026-02-0610公斤以下便携电脑COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$1.1K
2026-02-0610公斤以下便携电脑COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

QXZ Vietnam Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →