Tan Thanh Ha Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN THàNH Hà NAM
0
进口笔数
288
出口笔数
$0
进口金额
$6.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700857978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR2F4H0 |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Tiểu khu Lâm Sơn, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | TAN THANH HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Lâm Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84904289286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 257 | $6.61M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 131 | $2.87M | 木托盘、其他印刷品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 49 | $1.47M | 其他印刷品、木托盘 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.30M | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $501.5K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 26 | $281.3K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 11 | $275.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $172.0K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Xino Vietnam Technology Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大理石子 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-29 | 大理石子 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-29 | 大理石子 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-29 | 大理石子 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | — | $9.9K |
| 2026-04-28 | 大理石子 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | — | $10.1K |
| 2026-04-28 | 大理石子 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-21 | 石料颗粒/粉 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $19.5K |