Thanh Phat Plating Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QATP VIệT NAM
1
进口笔数
7
出口笔数
$2.8K
进口金额
$25.5K
出口金额
2024-10-11
最近进口
2024-12-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901120863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAFQK5T |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Cầu, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XI MẠ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT PLATING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84394453990 |
| 邮箱 | thanhphat052022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Victory Tile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 玻璃马赛克、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 其他乙烯聚合物 | FOSHAN VICTORY TILE CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-11 | 初级形态聚氯乙烯 | FOSHAN VICTORY TILE CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 贱金属配件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-12-03 | 贱金属配件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $952 |
| 2023-04-11 | 其他塑料制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-04-10 | 其他塑料制品 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2023-03-09 | 其他塑料制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-03-06 | 其他塑料制品 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2023-01-16 | 电热电阻器 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $635 |
| 2023-01-16 | 其他塑料制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-01-13 | 其他塑料制品 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2023-01-13 | 电热电阻器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $635 |