TAN HUNG JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Hưng
133
进口笔数
0
出口笔数
$14.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500570858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXV31F1 |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84423243691 |
| 邮箱 | ketoan.tanhungjsc2007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 54 | $6.43M |
| 韩国 | 56 | $5.47M |
| 马来西亚 | 5 | $838.5K |
| 印度 | 3 | $735.6K |
| 日本 | 4 | $422.8K |
| 泰国 | 3 | $212.9K |
| 南非 | 1 | $198.2K |
| 新西兰 | 1 | $198.0K |
| 中国 | 3 | $95.8K |
| 越南 | 1 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Plastic Enterprise Inc. | 美国 | 39 | $4.65M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 10 | $2.04M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Sunrise Plastic Enterprise Inc. | 美国 | 10 | $1.46M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Daelim Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.44M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 20 | $923.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $838.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Smartpolymer Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $384.6K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 4 | $319.3K | ||
| Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 3 | $212.9K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 3 | $141.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | POLYPRODUCTOS DE GUATEMALA SA | 越南 | $22.7K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | POLYPRODUCTOS DE GUATEMALA SA | 越南 | $22.7K |
| 2026-04-07 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $38.7K |
| 2026-04-07 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $38.7K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯聚合物 | SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC | 美国 | $192.1K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯聚合物 | SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC | 美国 | $192.1K |
| 2026-03-31 | 聚丙烯聚合物 | SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC | 美国 | $161.7K |
| 2026-03-24 | 聚丙烯聚合物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2026-03-07 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $31.7K |
| 2026-03-04 | 聚丙烯聚合物 | SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC | 美国 | $21.6K |