Thanh Tong Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 452 笔 · 主营 磷酸二铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thanh Tùng
452
进口笔数
26
出口笔数
$111.65M
进口金额
$6.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-06
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300492400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE3VK4N |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | SN 229, Đường Nhạc Sơn, Tổ 27, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THANH TÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SN 229, Đường Nhạc Sơn, Tổ 27, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa; Ủy thác mua bán hàng hóa; Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa; Mua bán hoa quả; Bán lẻ quần áo, giầy dép, bông, vải, sợi, ren màn, điện dân dụng, văn phòng phẩm; Kinh doanh vật liệu xây dựng; cho thuê kho bãi; Xây dựng nhà xưởng, gia công cơ khí; Dịch vụ sửa chức các loại phương tiện; Lắp ráp ô tô; Kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại phụ tùng ô tô, máy công nghiệp, nông nghiệp, máy móc thiết bị khác; Mua bán, xuất nhập khẩu ô tô (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842143826202 |
| 邮箱 | ctcpxnkthanhtung@gmail.com |
| 传真 | 02143826926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 439 | $110.61M |
| 老挝 | 13 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $4.34M |
| 柬埔寨 | 8 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Xiangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 268 | $96.27M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 86 | $7.01M | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Dalphy International Ltd. | 中国 | 9 | $2.68M | 磷酸一铵肥料、硫酸铵肥料 |
| CNHF Hong Kong Ltd. | 中国 | 6 | $1.21M | 尿素肥料 |
| TOP TRADING LTD | 中国香港 | 13 | $1.04M | 氯化钾肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 18 | $849.1K | 氯化铵、碳酸钠 |
| LX International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $701.9K | 非液晶/OLED显示模组、液晶显示模块 |
| Nguyen Hong Ha Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $552.3K | 硫酸铵肥料 |
| Cong Ty HH Khoa Hoc Ki Thuat Sinh Vat Cuu Nguyen Ha Khau | 中国 | 5 | $257.0K | 硫酸铵肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 6 | $238.9K | 氯化铵、碳酸钠 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UT CHORN | 越南 | 10 | $2.00M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Sok Thanh Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.62M | 片状肥料≤10公斤、磷酸二铵 |
| UT CHORN | 柬埔寨 | 5 | $1.03M | 磷酸二铵、氮磷钾肥料 |
| Thanh Chau Import Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.02M | 磷酸二铵、动植物肥料 |
| SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd. | 越南 | 2 | $412.7K | 尿素肥料、磷酸二铵 |
近期贸易明细
进口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | LX_INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | LX_INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | LX_INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | LX_INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-21 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $124.5K |
| 2026-04-21 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $124.5K |
| 2026-04-17 | 硫酸铵肥料 | LX_INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $94.9K |
| 2026-04-17 | 硫酸铵肥料 | LX_INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $94.9K |
| 2026-04-15 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $96.6K |
| 2026-04-15 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $96.6K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 磷酸二铵 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $301.6K |
| 2025-01-06 | 磷酸二铵 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $365.4K |
| 2025-01-06 | 磷酸二铵 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $324.8K |
| 2025-01-03 | 磷酸二铵 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $330.6K |
| 2025-01-03 | 磷酸二铵 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $301.6K |
| 2024-12-08 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $339.2K |
| 2024-12-01 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $334.1K |
| 2024-11-29 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $172.8K |
| 2024-11-29 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $177.9K |
| 2024-09-01 | 磷酸二铵 | UT CHORN | 越南 | $292.8K |