Starlight International Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế STARLIGHT

32
进口笔数
17
出口笔数
$507.4K
进口金额
$166.6K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-06-06
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-04进口 $226.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-04进口 $226.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002263835
企查查编码QVNS58VPGD
成立日期2023-03-07
联系地址Số 03 đường Lê Ninh, Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ STARLIGHT
企业英文名称STARLIGHT INTERNATIONAL PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03 đường Lê Ninh, Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84969593567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281820氧化铝
282590其他无机碱
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
851822多扬声器箱体
902580组合测量仪器
382499其他化学制剂
400911硫化橡胶管
400922金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
841360旋转排量泵
741529铜制紧固件
841229液压发动机
841239其他气动发动机
843139机械零件
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$448.5K
德国3$30.2K
意大利3$10.1K
中国台湾2$7.6K
日本2$5.0K
印度1$3.1K
丹麦1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$157.1K
中国台湾1$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fengyuan Materials Group Ltd.中国2$176.4K其他化学制剂、煅烧石油焦
Guangzhou Puxi Metal Materials Science & Technology Co., Ltd.中国4$83.4K测量仪器、其他测量仪器
GAOMI GOLDEN SHENG GUANG YAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国3$81.1K氧化铝
Territory Development Group Corp中国5$74.7K人造石墨、煤焦炭
3Sixty Mission Critical LLC德国1$20.2K铅酸蓄电池
Qingdao Cantechs Industrial Ltd.中国1$19.5K机器零件、滚珠轴承
Chang Cheng System Integration Co., Ltd.越南2$7.6K其他钢铁制品、阀门龙头
Hengshui Hansheng Technology Co., Ltd.中国1$5.2K钢铁软管、其他硫化橡胶制品
IVG Colbachini S.p.A.意大利1$5.0K纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管
BEAVER CONTROMATIC PTE. LTD.新加坡2$5.0K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Cheng System Integration Co., Ltd.越南8$80.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
King Jade Commerce Ltd.越南7$68.1K阀门龙头、旋转排量泵
Guangzhou Puxi Metal Materials Science & Technology Co., Ltd.越南1$10.4K含CPU和I/O的ADP设备
Chang Cheng System Integration Co., Ltd.越南1$7.9K其他气动发动机、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23非液体温度计V TOP SOURCE TRADING LTD中国$3.3K
2026-03-23其他石制品GUANGZHOU PUXI METAL MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$18.9K
2026-02-25氧化铝GAOMI GOLDEN SHENG GUANG YAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$43.7K
2026-02-06氧化铝GAOMI GOLDEN SHENG GUANG YAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$21.8K
2026-02-02组合测量仪器GUANGZHOU PUXI METAL MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$29.4K
2026-01-28氧化铝GAOMI GOLDEN SHENG GUANG YAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$15.6K
2025-12-23其他往复泵KING JADE COMMERCE LTD德国$5.0K
2025-10-29组合测量仪器GUANGZHOU PUXI METAL MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$29.7K
2025-10-13氧化铝QINGDAO CANTECHS INDUSTRIAL LTD中国$19.5K
2025-05-19带接头绝缘电线Santest Co., Ltd.日本$1.7K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06液压发动机KING JADE COMMERCE LTD越南$29.3K
2025-05-08其他气动发动机CHANG CHENG SYSTEM LNTEGRATION CO LTD越南$7.9K
2024-12-16旋转排量泵KING JADE COMMERCE LTD越南$9.9K
2024-06-03其他塑料制品CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD越南$896
2024-06-03其他塑料制品CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD越南$128
2024-06-03其他塑料制品CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD越南$326
2024-06-03非泡沫橡胶密封件CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD越南$928
2024-06-03非泡沫橡胶密封件CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD越南$384
2024-06-03其他塑料制品CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD越南$272
2024-06-03非泡沫橡胶密封件CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD越南$208

相关企业 · 同类产品

Starlight International Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →