Starlight International Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế STARLIGHT
32
进口笔数
17
出口笔数
$507.4K
进口金额
$166.6K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-06-06
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002263835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS58VPGD |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 03 đường Lê Ninh, Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ STARLIGHT |
| 企业英文名称 | STARLIGHT INTERNATIONAL PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 đường Lê Ninh, Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84969593567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $448.5K |
| 德国 | 3 | $30.2K |
| 意大利 | 3 | $10.1K |
| 中国台湾 | 2 | $7.6K |
| 日本 | 2 | $5.0K |
| 印度 | 1 | $3.1K |
| 丹麦 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $157.1K |
| 中国台湾 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengyuan Materials Group Ltd. | 中国 | 2 | $176.4K | 其他化学制剂、煅烧石油焦 |
| Guangzhou Puxi Metal Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.4K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| GAOMI GOLDEN SHENG GUANG YAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 3 | $81.1K | 氧化铝 |
| Territory Development Group Corp | 中国 | 5 | $74.7K | 人造石墨、煤焦炭 |
| 3Sixty Mission Critical LLC | 德国 | 1 | $20.2K | 铅酸蓄电池 |
| Qingdao Cantechs Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 机器零件、滚珠轴承 |
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Hengshui Hansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 钢铁软管、其他硫化橡胶制品 |
| IVG Colbachini S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.0K | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| BEAVER CONTROMATIC PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $5.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 8 | $80.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| King Jade Commerce Ltd. | 越南 | 7 | $68.1K | 阀门龙头、旋转排量泵 |
| Guangzhou Puxi Metal Materials Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他气动发动机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非液体温度计 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 其他石制品 | GUANGZHOU PUXI METAL MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-02-25 | 氧化铝 | GAOMI GOLDEN SHENG GUANG YAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $43.7K |
| 2026-02-06 | 氧化铝 | GAOMI GOLDEN SHENG GUANG YAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-02-02 | 组合测量仪器 | GUANGZHOU PUXI METAL MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-01-28 | 氧化铝 | GAOMI GOLDEN SHENG GUANG YAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-23 | 其他往复泵 | KING JADE COMMERCE LTD | 德国 | $5.0K |
| 2025-10-29 | 组合测量仪器 | GUANGZHOU PUXI METAL MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-10-13 | 氧化铝 | QINGDAO CANTECHS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-05-19 | 带接头绝缘电线 | Santest Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 液压发动机 | KING JADE COMMERCE LTD | 越南 | $29.3K |
| 2025-05-08 | 其他气动发动机 | CHANG CHENG SYSTEM LNTEGRATION CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-12-16 | 旋转排量泵 | KING JADE COMMERCE LTD | 越南 | $9.9K |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $896 |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $326 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $928 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $384 |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $272 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $208 |