Hung Khoi Construction Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他锻钢制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Hưng Khôi
167
进口笔数
153
出口笔数
$2.60M
进口金额
$289.0K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-17
最近出口
25
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313587650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE8WVMU |
| 成立日期 | 2015-12-24 |
| 联系地址 | 616/65/27 Đường Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG KHÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138/39/5/9 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84942919558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 842420 | 喷枪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 591000 | 纺织传送带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $2.54M |
| 泰国 | 4 | $60.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $245.7K |
| 中国香港 | 1 | $31.8K |
| 泰国 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DX Blast Co., Ltd. | 中国 | 47 | $994.7K | 其他锻钢制品、生铁颗粒 |
| Belong Blasting Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $422.0K | 生铁颗粒、其他锻钢制品 |
| Yutian Xiangrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $231.2K | 其他锻钢制品、钢铁丝制品 |
| Yannuo Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.3K | 氧化铝、1毫米玻璃微球 |
| Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $122.1K | 生铁颗粒、氧化铝 |
| Langfang Dylan Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $112.2K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Zhongsen Refractory Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.3K | 氧化铝、氧化铝 |
| Qingdao Changjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.4K | 喷砂机、1000cc以上活塞发动机 |
| Wuhan Racer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.8K | 氧化铝、银化合物 |
| Penglai Linge Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.3K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 20 | $70.9K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 31 | $52.9K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| DX Blast Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 生铁颗粒 |
| Haitian Pipe Fittings (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.9K | 无缝钢管、其他钢铁管材 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 36 | $21.3K | 其他钢铁制品、37.5瓦以下电机 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $20.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $19.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 6 | $6.1K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $4.5K | 聚乙烯袋、1毫米玻璃微球 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 生铁颗粒 | TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-22 | 生铁颗粒 | TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 生铁颗粒 | TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-22 | 生铁颗粒 | TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-22 | 生铁颗粒 | TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-22 | 生铁颗粒 | TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-17 | 生铁颗粒 | Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-17 | 生铁颗粒 | Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-07-17 | 生铁颗粒 | Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-17 | 生铁颗粒 | Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 1毫米玻璃微球 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $718 |
| 2026-07-17 | 氧化铝 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $495 |
| 2026-07-17 | 氧化铝 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-17 | 喷雾机零件 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2026-07-17 | 生铁颗粒 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $297 |
| 2026-07-02 | 组合测量仪器 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $303 |
| 2026-07-02 | 喷枪 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $193 |
| 2026-06-19 | 生铁颗粒 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 氧化铝 | CONG TY TNHH II-VI VIET NAM (MST: 3700630436) | 越南 | $330 |
| 2026-06-15 | 1毫米玻璃微球 | CONG TY TNHH II-VI VIET NAM (MST: 3700630436) | 越南 | $478 |