Hung Khoi Construction Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他锻钢制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Hưng Khôi

167
进口笔数
153
出口笔数
$2.60M
进口金额
$289.0K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-17
最近出口
25
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.9K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-12进口 $42.0K · 3 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-01进口 $51.9K · 3 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-02进口 $69.4K · 3 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-03进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 3 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $68.1K · 4 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-07进口 $68.0K · 6 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-08进口 $67.0K · 4 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-09进口 $36.6K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-11进口 $77.6K · 5 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-12进口 $44.7K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $74.8K · 4 笔出口 $9.1K · 5 笔2025-02进口 $39.7K · 4 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-03进口 $48.9K · 3 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-04进口 $110.0K · 6 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-06进口 $144.5K · 10 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-08进口 $59.8K · 4 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-09进口 $27.1K · 3 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-10进口 $61.5K · 5 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-11进口 $88.5K · 5 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-12进口 $119.3K · 7 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-01进口 $39.4K · 3 笔出口 $18.7K · 6 笔2026-02进口 $63.7K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-03进口 $26.6K · 2 笔出口 $24.7K · 5 笔2026-04进口 $174.7K · 6 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-05进口 $119.4K · 6 笔出口 $35.8K · 4 笔2026-06进口 $80.1K · 6 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.9K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-12进口 $42.0K · 3 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-01进口 $51.9K · 3 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-02进口 $69.4K · 3 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-03进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 3 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $68.1K · 4 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-07进口 $68.0K · 6 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-08进口 $67.0K · 4 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-09进口 $36.6K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-11进口 $77.6K · 5 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-12进口 $44.7K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $74.8K · 4 笔出口 $9.1K · 5 笔2025-02进口 $39.7K · 4 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-03进口 $48.9K · 3 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-04进口 $110.0K · 6 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-06进口 $144.5K · 10 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-08进口 $59.8K · 4 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-09进口 $27.1K · 3 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-10进口 $61.5K · 5 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-11进口 $88.5K · 5 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-12进口 $119.3K · 7 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-01进口 $39.4K · 3 笔出口 $18.7K · 6 笔2026-02进口 $63.7K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-03进口 $26.6K · 2 笔出口 $24.7K · 5 笔2026-04进口 $174.7K · 6 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-05进口 $119.4K · 6 笔出口 $35.8K · 4 笔2026-06进口 $80.1K · 6 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313587650
企查查编码QVNJE8WVMU
成立日期2015-12-24
联系地址616/65/27 Đường Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG KHÔI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址138/39/5/9 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84942919558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732619其他锻钢制品
842490喷雾机零件
281820氧化铝
7018201毫米玻璃微球
842430喷砂机
720510生铁颗粒
401019加强橡胶带
848180阀门龙头
848291轴承零件
400931纺织增强橡胶管

出口

HS 编码产品
732619其他锻钢制品
7018201毫米玻璃微球
281820氧化铝
842420喷枪
902580组合测量仪器
720510生铁颗粒
842490喷雾机零件
401019加强橡胶带
842430喷砂机
591000纺织传送带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$2.54M
泰国4$60.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$245.7K
中国香港1$31.8K
泰国1$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DX Blast Co., Ltd.中国47$994.7K其他锻钢制品、生铁颗粒
Belong Blasting Technology Co., Ltd.中国25$422.0K生铁颗粒、其他锻钢制品
Yutian Xiangrui Metal Products Co., Ltd.中国14$231.2K其他锻钢制品、钢铁丝制品
Yannuo Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$126.3K氧化铝、1毫米玻璃微球
Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd.中国7$122.1K生铁颗粒、氧化铝
Langfang Dylan Technology Co., Ltd.中国17$112.2K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Zhongsen Refractory Co., Ltd.中国5$100.3K氧化铝、氧化铝
Qingdao Changjia Machinery Co., Ltd.中国6$72.4K喷砂机、1000cc以上活塞发动机
Wuhan Racer International Trade Co., Ltd.中国5$66.8K氧化铝、银化合物
Penglai Linge Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国6$28.3K金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南20$70.9K其他塑料制品、塑料包装箱
PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南31$52.9K其他纸制品、其他钢铁制品
DX Blast Co., Ltd.中国1$31.8K生铁颗粒
Haitian Pipe Fittings (Vietnam) Co., Ltd.越南6$21.9K无缝钢管、其他钢铁管材
Nidec Servo Vietnam Corporation越南36$21.3K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Komaspec Vietnam Co., Ltd.越南1$20.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南33$20.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南9$19.0K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Nikken Vietnam Joint Stock Company越南6$6.1K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
II-VI Vietnam Co., Ltd.新加坡5$4.5K聚乙烯袋、1毫米玻璃微球

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22生铁颗粒TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD中国$2.9K
2026-07-22生铁颗粒TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD中国$2.7K
2026-07-22生铁颗粒TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD中国$3.1K
2026-07-22生铁颗粒TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD中国$3.0K
2026-07-22生铁颗粒TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD中国$8.4K
2026-07-22生铁颗粒TIANJIN ANSHUNTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD中国$3.2K
2026-07-17生铁颗粒Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-17生铁颗粒Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd.中国$6.9K
2026-07-17生铁颗粒Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd.中国$5.5K
2026-07-17生铁颗粒Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-171毫米玻璃微球II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$718
2026-07-17氧化铝II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$495
2026-07-17氧化铝Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.6K
2026-07-17喷雾机零件II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$267
2026-07-17生铁颗粒Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$297
2026-07-02组合测量仪器Nidec Servo Vietnam Corporation越南$303
2026-07-02喷枪Nidec Servo Vietnam Corporation越南$193
2026-06-19生铁颗粒Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-15氧化铝CONG TY TNHH II-VI VIET NAM (MST: 3700630436)越南$330
2026-06-151毫米玻璃微球CONG TY TNHH II-VI VIET NAM (MST: 3700630436)越南$478

相关企业 · 同类产品

Hung Khoi Construction Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →