THANH TRANG TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thành Trang
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200661127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX4J3B0 |
| 成立日期 | 2007-12-04 |
| 联系地址 | Số 1/4A Trần Phú, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÀNH TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/4A Trần Phú, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02253950926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $1.94M |
| 韩国 | 4 | $162.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 20 | $1.05M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $394.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| MATSUI CORP ORATION CO LTD | 日本 | 1 | $180.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| BABA TRADING CO.,LTD | 韩国 | 2 | $115.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $101.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| GDF INC | 日本 | 1 | $90.0K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| BLISS INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | 1 | $63.1K | 车桥及零件、其他车辆零件 |
| TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | 1 | $50.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| WOOSUNG TRADING CO.,LTD | 韩国 | 2 | $47.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 1 | $14.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $197.3K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $197.3K |
| 2026-01-13 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $110.6K |
| 2026-01-13 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $115.9K |
| 2025-12-29 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $105.7K |
| 2025-08-06 | 360度挖掘机 | MATSUI CORP ORATION CO LTD | 日本 | $180.4K |
| 2025-07-07 | 自行式压路机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $7.5K |
| 2025-07-07 | 自行式压路机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $14.4K |
| 2025-07-07 | 自行式压路机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $6.3K |
| 2025-06-09 | 自行式压路机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $12.5K |