Truong Thanh Construction Machinery Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH TRườNG THàNH
205
进口笔数
0
出口笔数
$4.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500705481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8HH5WR |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH CONSTRUCTION MACHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng 3, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84913899996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 116 | $2.15M |
| 中国 | 129 | $1.94M |
| 德国 | 4 | $83.4K |
| 荷兰 | 1 | $70.4K |
| 美国 | 2 | $18.1K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.68M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Napo Yongzhuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.00M | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Napo Yongzhuo Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 53 | $776.1K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Guangxi Ningyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $485.6K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.7K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Ningbo Jiehui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.0K | 360度挖掘机、750W-75kW交流电机 |
| Guangxi Ningyue Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $32.0K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| NINGBO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $29.6K | 机械零件、360度挖掘机 |
| Ningming County Haina Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | GUANGXI NINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |