DCA INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DCA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201964276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWFQ5QF |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Tiểu Khu Cẩm Xuân (tại nhà ông Nguyễn Đình Dũng), Thị Trấn Núi Đối, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DCA |
| 企业英文名称 | DCA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiểu Khu Cẩm Xuân (tại nhà ông Nguyễn Đình Dũng), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $621 |
| 2025-08-13 | 陶瓷磨轮 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $240 |
| 2025-08-13 | 陶瓷磨轮 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-08-13 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-08-13 | 油漆刷及滚筒 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-08-13 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-13 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-08-13 | 聚合物基油漆 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $621 |