SAL Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAL TECH VIệT NAM
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301183713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0EPUU0 |
| 成立日期 | 2021-09-01 |
| 联系地址 | Số 15, đường Vũ Đạt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAL TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAL TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường Vũ Đạt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84338472634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.09M | 非医用橡胶手套、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 自粘塑料片 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-04 | 电热电阻器 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-04 | 非液体温度计 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-04 | 其他塑料制品 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-04 | 电热电阻器 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-04 | 其他塑料管材 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |