Nam Phong Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 564 笔 · 主营 纺织品碎布废绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Nam Phong
4
进口笔数
564
出口笔数
$58.4K
进口金额
$11.45M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309718251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3KRRBN |
| 成立日期 | 2010-01-11 |
| 联系地址 | 1D/9 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAM PHONG |
| 企业英文名称 | NAM PHONG INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1D/9 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 02835178107 |
| 官网 | www.namphongindustry.com |
| 传真 | 02835178107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $58.4K |
| 印度 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 440 | $7.20M |
| 巴基斯坦 | 41 | $1.39M |
| 斯洛文尼亚 | 7 | $725.2K |
| 拉脱维亚 | 6 | $717.8K |
| 意大利 | 20 | $360.2K |
| 泰国 | 20 | $259.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $226.4K |
| 越南 | 1 | $159.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $133.0K |
| 阿联酋 | 5 | $122.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daekyung Furnace Construction | 韩国 | 1 | $36.3K | 其他耐火陶瓷 |
| Youngsin Metal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.2K | 高铝耐火陶瓷 |
| Eco Spin Yarns Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $0 | 未梳棉纱、非棉针织背心 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Srivari Yarns | 印度 | 116 | $2.09M | 纺织品碎布废绳、纺纱机 |
| A.A. Enterprises | 印度 | 42 | $1.57M | 纱线花边制造机、纺织废料 |
| ITEX International | 印度 | 86 | $1.42M | 纺织品碎布废绳 |
| Maas Cottons | 印度 | 72 | $952.8K | 纺织品碎布废绳 |
| Sia Ref Minerals | 拉脱维亚 | 7 | $877.3K | 其他耐火陶瓷、氧化锗 |
| Shree Hari Textiles | 印度 | 20 | $371.1K | 纺织品碎布废绳、未梳棉纱 |
| Ginni Refractories Private Ltd. | 印度 | 11 | $296.5K | 其他石制品、其他耐火陶瓷 |
| Sri Annapurana Traders | 印度 | 23 | $295.5K | 纺织品碎布废绳 |
| Green Apple Global Impex | 印度 | 14 | $208.8K | 纺织品碎布废绳 |
| Sanko Asia Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $190.7K | 纺织废料、纺织品碎布废绳 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 未梳棉纱 | ECO SPIN YARNS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-03-08 | 高铝耐火陶瓷 | YOUNGSIN METAL CO., LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2023-11-16 | 高铝耐火陶瓷 | YOUNGSIN METAL CO., LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2023-06-12 | 其他耐火陶瓷 | DAEKYUNG FURNACE CONSTRUCTION | 韩国 | $36.3K |
出口(共 564)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维废料 | PT PANJI MAS TEXTILE | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 合成纤维废料 | PT PANJI MAS TEXTILE | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-04-19 | 纺织废料 | GOON PRASERT RE-FIBER LTD., PARTNERSHIP | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 纺织废料 | GOON PRASERT RE-FIBER LTD., PARTNERSHIP | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 纺织品碎布废绳 | A.A ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $45.6K |
| 2026-04-13 | 纺织品碎布废绳 | Srivari Yarns | 印度 | $15.7K |
| 2026-04-13 | 合成纤维废料 | ESTENSE SRL | — | $15.1K |
| 2026-04-13 | 纺织品碎布废绳 | SRI ANNAPURNA TRADERS | 印度 | $9.9K |
| 2026-03-31 | 纺织品碎布废绳 | Srivari Yarns | 印度 | $13.0K |
| 2026-03-21 | 纺织废料 | GOON PRASERT RE-FIBER LTD., PARTNERSHIP | 泰国 | $6.1K |