Nam Phong Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 564 笔 · 主营 纺织品碎布废绳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Nam Phong

4
进口笔数
564
出口笔数
$58.4K
进口金额
$11.45M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $633.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.5K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.2K · 12 笔2023-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $186.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 14 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $200.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $356.3K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $363.0K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $511.6K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $633.8K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $559.9K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $438.3K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $208.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.5K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.2K · 12 笔2023-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $186.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 14 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $200.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $356.3K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $363.0K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $511.6K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $633.8K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $559.9K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $438.3K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $208.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0309718251
企查查编码QVNE3KRRBN
成立日期2010-01-11
联系地址1D/9 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAM PHONG
企业英文名称NAM PHONG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1D/9 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话02835178107
官网www.namphongindustry.com
传真02835178107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690320高铝耐火陶瓷
520612未梳棉纱
690290其他耐火陶瓷

出口

HS 编码产品
631010纺织品碎布废绳
631090纺织废料
392010乙烯聚合物塑料
550510合成纤维废料
690290其他耐火陶瓷
690210高含量耐火砖
590220聚酯高强力织物
690220高铝耐火砖
390890其他聚酰胺
400400橡胶废碎料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$58.4K
印度1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度440$7.20M
巴基斯坦41$1.39M
斯洛文尼亚7$725.2K
拉脱维亚6$717.8K
意大利20$360.2K
泰国20$259.6K
巴布亚新几内亚4$226.4K
越南1$159.5K
印度尼西亚7$133.0K
阿联酋5$122.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daekyung Furnace Construction韩国1$36.3K其他耐火陶瓷
Youngsin Metal Co., Ltd.韩国2$22.2K高铝耐火陶瓷
Eco Spin Yarns Pvt. Ltd.印度1$0未梳棉纱、非棉针织背心

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Srivari Yarns印度116$2.09M纺织品碎布废绳、纺纱机
A.A. Enterprises印度42$1.57M纱线花边制造机、纺织废料
ITEX International印度86$1.42M纺织品碎布废绳
Maas Cottons印度72$952.8K纺织品碎布废绳
Sia Ref Minerals拉脱维亚7$877.3K其他耐火陶瓷、氧化锗
Shree Hari Textiles印度20$371.1K纺织品碎布废绳、未梳棉纱
Ginni Refractories Private Ltd.印度11$296.5K其他石制品、其他耐火陶瓷
Sri Annapurana Traders印度23$295.5K纺织品碎布废绳
Green Apple Global Impex印度14$208.8K纺织品碎布废绳
Sanko Asia Co., Ltd.泰国11$190.7K纺织废料、纺织品碎布废绳

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10未梳棉纱ECO SPIN YARNS PRIVATE LTD印度$0
2024-03-08高铝耐火陶瓷YOUNGSIN METAL CO., LTD韩国$11.1K
2023-11-16高铝耐火陶瓷YOUNGSIN METAL CO., LTD韩国$11.1K
2023-06-12其他耐火陶瓷DAEKYUNG FURNACE CONSTRUCTION韩国$36.3K

出口(共 564)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维废料PT PANJI MAS TEXTILE印度尼西亚$5.0K
2026-04-28合成纤维废料PT PANJI MAS TEXTILE印度尼西亚$14.6K
2026-04-19纺织废料GOON PRASERT RE-FIBER LTD., PARTNERSHIP泰国$2.7K
2026-04-19纺织废料GOON PRASERT RE-FIBER LTD., PARTNERSHIP泰国$3.1K
2026-04-15纺织品碎布废绳A.A ENTERPRISES巴基斯坦$45.6K
2026-04-13纺织品碎布废绳Srivari Yarns印度$15.7K
2026-04-13合成纤维废料ESTENSE SRL—$15.1K
2026-04-13纺织品碎布废绳SRI ANNAPURNA TRADERS印度$9.9K
2026-03-31纺织品碎布废绳Srivari Yarns印度$13.0K
2026-03-21纺织废料GOON PRASERT RE-FIBER LTD., PARTNERSHIP泰国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Phong Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →