Vinatt Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINATT
- 邮箱9
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
8
进口笔数
1
出口笔数
$538.8K
进口金额
$17
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400530353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7FEH78 |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Lô số CN-05B, cụm Công nghiệp Tiên Tiến, Xã Quang Tiến, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINATT |
| 企业英文名称 | VINATT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số CN-05B, cụm Công nghiệp Tiên Tiến, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983380365 |
| 邮箱 | thuong@vinattgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 785.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847982 | 混合机 |
| 280300 | 碳制品 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 820299 | 其他锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $538.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou JWELL Extrusion Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $294.8K | 其他制冷设备、橡塑挤出机 |
| Changzhou JWELL Extrusion Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190.4K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | 2 | $40.0K | 初级形态聚氯乙烯、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Hubei Zhuotian Plastics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Kunshan Maijisen Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 聚甲基丙烯酸甲酯、人造蜡 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Papaya Trading Ltd. | 英国 | 1 | $17 | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-29 | 碳制品 | SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | $881 |
| 2026-06-29 | 其他苯乙烯聚合物 | SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-25 | 非注塑模具 | Hubei Zhuotian Plastics Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-25 | 非注塑模具 | Hubei Zhuotian Plastics Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-02 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | $24.0K |
| 2026-02-02 | 其他乙烯聚合物 | SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | $14 |
| 2026-02-02 | 其他乙烯聚合物 | SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | $16 |
| 2026-02-02 | 其他乙烯聚合物 | SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | $529 |
| 2026-02-02 | 其他乙烯聚合物 | SHANGHAI ELEMENT NEW MATERIAL COMPANY | 中国 | $9 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Papaya Trading Ltd. | 英国 | $17 |