TBB Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 铸造砂箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TBB
51
进口笔数
0
出口笔数
$620.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315198924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW29Y7F |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Số 05, Đường D1, Khu dân cư Khang Điền Mega Village, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TBB |
| 企业英文名称 | TBB TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Đường D1, KDC Mega Village, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84836261516 |
| 邮箱 | tbbtech.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $617.3K |
| 土耳其 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Xinxin Metallurgical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $135.8K | 铸造砂箱 |
| Ningbo Teng Qi Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Wuxi Konid Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $116.0K | 其他塑料制品、铁道铺轨材料 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.5K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| HENAN MINE CRANE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $61.8K | 铁道钢轨、1kVA以下变压器 |
| Henan Hengtai Heavy Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 磁铁及零件、土方机械零件 |
| Huahang Transportation Equipment Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 运输起重机、电动滑轮提升机 |
| Jinan Eastern Mould for CCM Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.0K | 冶金铸模浇包、冶金机械零件 |
| CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | 2 | $12.7K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| Henan Hengtai Hoisting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 磁铁及零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $143 |
| 2026-07-08 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2026-07-08 | 不锈钢管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2026-07-08 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $547 |
| 2026-07-08 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $76 |
| 2026-07-08 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2026-07-08 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $244 |
| 2026-07-08 | 气体过滤机械 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $55 |
| 2026-07-08 | 螺纹钢制管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-08 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU HUISHANG PIPE FITTINGS MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |