Dong Anh C&F Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 576 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xích Líp Đông Anh
156
进口笔数
576
出口笔数
$2.91M
进口金额
$5.19M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNQKD0T |
| 成立日期 | 2009-08-27 |
| 联系地址 | Số 11, tổ 47, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÍCH LÍP ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH C&F JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, tổ 47, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438832369 |
| 邮箱 | xichlipda@xichlip.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680410 | 磨石 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 70 | $2.35M |
| 中国 | 14 | $242.5K |
| 日本 | 1 | $198.9K |
| 越南 | 69 | $116.1K |
| 印度 | 2 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 47 | $2.09M |
| 泰国 | 52 | $848.7K |
| 日本 | 54 | $621.4K |
| 巴基斯坦 | 68 | $386.2K |
| 中国 | 94 | $345.5K |
| 意大利 | 52 | $268.1K |
| 美国 | 45 | $188.2K |
| 越南 | 119 | $147.9K |
| 印度 | 51 | $91.1K |
| 韩国 | 2 | $75.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TORY LTD | 中国台湾 | 64 | $2.23M | 金属模具(非注塑)、冷轧碳钢带 |
| CMC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $198.9K | 金属热成型机、数控卧式车床 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Hansway Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.7K | 非电动叉车、机床零件 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $91.8K | 螺纹螺母、钢铁废料 |
| Anqing Rentong Trade Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 非热带木框、数控磨床 |
| Cong Ty Co Phan Xich Lip Dong Anh | 美国 | 1 | $24.3K | 镀锌钢带 |
| DFC Korea Corp. | 韩国 | 2 | $22.5K | 热轧钢窄带、无缝钢管 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Catalysts & Technologies | 印度 | 2 | $4.5K | 镍基催化剂、减压阀 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Astemo Manaus Chassis Systems Ltda. | 巴西 | 37 | $1.59M | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Hitachi Astemo Asia Ltd. | 泰国 | 31 | $631.6K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Hitachi Astemo Ltd. | 日本 | 43 | $563.4K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| MPV SP | 中国 | 70 | $289.4K | 非螺纹垫圈、其他电动手工具 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 53 | $268.7K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Faraz Industries (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 31 | $177.6K | 齿轮及变速器、合金钢线材 |
| Faraz Engineering Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 28 | $164.4K | 摩托车及配件、齿轮及变速器 |
| MPV SP | 中国澳门 | 32 | $155.3K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Hitachi Astemo Americas, Inc. | 美国 | 33 | $83.5K | 摩托车及配件、泵零件 |
| MPV SP | 越南 | 95 | $83.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 螺纹加工工具 | TORY LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | TORY LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | TORY LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 机床零件 | TORY LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 螺纹加工工具 | TORY LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2026-04-25 | 机床零件 | TORY LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2026-04-25 | 机床零件 | TORY LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2026-04-25 | 机床零件 | TORY LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 冷轧钢卷 | TORY LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS, INC. | 美国 | $126 |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS, INC. | 美国 | $769 |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS, INC. | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS, INC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | ASTEMO AMERICAS, INC. | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 摩托车及配件 | PIAGGIO VEHICLES PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Hitachi Astemo Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $352 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $900 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | ASTEMO CHONBURI AUTO PARTS LTD | 泰国 | $459 |