Dong Anh C&F Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xích Líp Đông Anh

169
进口笔数
655
出口笔数
$3.12M
进口金额
$5.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $386.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.6K · 2 笔出口 $74 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 10 笔2023-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $61.6K · 14 笔2024-01进口 $73.5K · 4 笔出口 $137.4K · 20 笔2024-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $103.6K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 21 笔2024-04进口 $45.8K · 4 笔出口 $88.7K · 14 笔2024-05进口 $97.4K · 5 笔出口 $101.7K · 12 笔2024-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $94.0K · 14 笔2024-07进口 $151.1K · 6 笔出口 $116.5K · 15 笔2024-08进口 $62.2K · 4 笔出口 $130.7K · 17 笔2024-09进口 $110.6K · 5 笔出口 $48.9K · 12 笔2024-10进口 $41.8K · 6 笔出口 $118.9K · 23 笔2024-11进口 $54.9K · 3 笔出口 $187.2K · 24 笔2024-12进口 $31.7K · 5 笔出口 $151.3K · 14 笔2025-01进口 $38.1K · 3 笔出口 $164.4K · 18 笔2025-02进口 $103.7K · 6 笔出口 $180.0K · 15 笔2025-03进口 $266.4K · 8 笔出口 $386.8K · 22 笔2025-04进口 $83.1K · 6 笔出口 $263.4K · 18 笔2025-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $289.4K · 17 笔2025-06进口 $21.4K · 3 笔出口 $152.2K · 12 笔2025-07进口 $68.5K · 4 笔出口 $70.7K · 11 笔2025-08进口 $35.4K · 4 笔出口 $108.3K · 14 笔2025-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $72.9K · 18 笔2025-10进口 $37.2K · 5 笔出口 $77.9K · 15 笔2025-11进口 $38.3K · 3 笔出口 $114.1K · 15 笔2025-12进口 $86.9K · 5 笔出口 $95.7K · 17 笔2026-01进口 $52.2K · 4 笔出口 $200.2K · 23 笔2026-02进口 $9.6K · 3 笔出口 $63.9K · 13 笔2026-03进口 $101.7K · 6 笔出口 $164.6K · 20 笔2026-04进口 $145.3K · 7 笔出口 $227.6K · 20 笔2026-05进口 $71.8K · 5 笔出口 $213.0K · 21 笔2026-06进口 $32.2K · 3 笔出口 $106.4K · 19 笔2026-07进口 $104.6K · 5 笔出口 $296.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.6K · 2 笔出口 $74 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 10 笔2023-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $61.6K · 14 笔2024-01进口 $73.5K · 4 笔出口 $137.4K · 20 笔2024-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $103.6K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 21 笔2024-04进口 $45.8K · 4 笔出口 $88.7K · 14 笔2024-05进口 $97.4K · 5 笔出口 $101.7K · 12 笔2024-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $94.0K · 14 笔2024-07进口 $151.1K · 6 笔出口 $116.5K · 15 笔2024-08进口 $62.2K · 4 笔出口 $130.7K · 17 笔2024-09进口 $110.6K · 5 笔出口 $48.9K · 12 笔2024-10进口 $41.8K · 6 笔出口 $118.9K · 23 笔2024-11进口 $54.9K · 3 笔出口 $187.2K · 24 笔2024-12进口 $31.7K · 5 笔出口 $151.3K · 14 笔2025-01进口 $38.1K · 3 笔出口 $164.4K · 18 笔2025-02进口 $103.7K · 6 笔出口 $180.0K · 15 笔2025-03进口 $266.4K · 8 笔出口 $386.8K · 22 笔2025-04进口 $83.1K · 6 笔出口 $263.4K · 18 笔2025-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $289.4K · 17 笔2025-06进口 $21.4K · 3 笔出口 $152.2K · 12 笔2025-07进口 $68.5K · 4 笔出口 $70.7K · 11 笔2025-08进口 $35.4K · 4 笔出口 $108.3K · 14 笔2025-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $72.9K · 18 笔2025-10进口 $37.2K · 5 笔出口 $77.9K · 15 笔2025-11进口 $38.3K · 3 笔出口 $114.1K · 15 笔2025-12进口 $86.9K · 5 笔出口 $95.7K · 17 笔2026-01进口 $52.2K · 4 笔出口 $200.2K · 23 笔2026-02进口 $9.6K · 3 笔出口 $63.9K · 13 笔2026-03进口 $101.7K · 6 笔出口 $164.6K · 20 笔2026-04进口 $145.3K · 7 笔出口 $227.6K · 20 笔2026-05进口 $71.8K · 5 笔出口 $213.0K · 21 笔2026-06进口 $32.2K · 3 笔出口 $106.4K · 19 笔2026-07进口 $104.6K · 5 笔出口 $296.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号0100100696
企查查编码QVNQNQKD0T
成立日期2009-08-27
联系地址Số 11, tổ 47, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÍCH LÍP ĐÔNG ANH
企业英文名称DONG ANH C&F JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, tổ 47, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842438832369
邮箱xichlipda@xichlip.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
721499其他钢棒
846693机床零件
721129冷轧碳钢带
680410磨石
720916冷轧钢卷
720853热轧钢板
720826热轧钢卷
820740螺纹加工工具
848010铸造砂箱

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848340齿轮及变速器
848291轴承零件
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
732619其他锻钢制品
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾74$2.49M
中国17$303.1K
日本1$198.9K
越南75$129.2K
印度2$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西53$2.38M
泰国58$895.6K
日本57$655.7K
巴基斯坦78$417.8K
中国112$392.0K
意大利57$281.9K
美国61$219.3K
越南138$213.5K
印度54$98.1K
韩国2$75.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TORY LTD中国台湾68$2.36M金属模具(非注塑)、冷轧碳钢带
CMC Co., Ltd.日本1$198.9K金属热成型机、数控卧式车床
Global Asia Material Co., Ltd.中国5$166.9K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Hansway Co., Ltd.中国6$125.7K非电动叉车、机床零件
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南74$104.9K螺纹螺母、钢铁废料
Anqing Rentong Trade Corp. Ltd.中国1$33.9K非热带木框、木制餐具
GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED中国2$25.5K不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm)
DFC Korea Corp.韩国2$22.5K热轧钢窄带、无缝钢管
Dong A Mingrui Trading Co., Ltd.中国2$15.5K轴承零件、轧机零件
Catalysts & Technologies印度2$4.5K镍基催化剂、减压阀

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Astemo Manaus Chassis Systems Ltda.巴西37$1.59M摩托车及配件、其他钢铁制品
Hitachi Astemo Asia Ltd.泰国32$652.4K摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Hitachi Astemo Ltd.日本43$563.4K摩托车及配件、火花点火发动机零件
MPV SP中国澳门57$298.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP中国70$289.4K非螺纹垫圈、其他电动手工具
Piaggio & C. Sp.A.意大利58$282.5K摩托车及配件、50-250cc摩托车
Faraz Engineering Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦32$202.6K齿轮及变速器、摩托车及配件
Faraz Industries (Private) Ltd.巴基斯坦38$177.6K齿轮及变速器、合金钢线材
Hitachi Astemo Americas, Inc.美国46$83.5K火花点火发动机零件、摩托车及配件
MPV SP越南95$83.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30合金钢无缝管Global Asia Material Co., Ltd.中国$30.6K
2026-07-27热轧钢板TORY LTD中国台湾$2.3K
2026-07-27非合金钢棒材TORY LTD中国台湾$6.5K
2026-07-11冷轧钢卷TORY LTD中国台湾$31.9K
2026-07-11热轧钢卷TORY LTD中国台湾$31.3K
2026-07-04螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$713
2026-07-04螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$259
2026-07-01螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$259
2026-07-01螺纹螺母Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南$713
2026-06-25金属模具(非注塑)TORY LTD中国台湾$120

出口(共 655)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$396
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$32
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$7
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$6
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$88
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$7
2026-07-30其他钢铁制品MPV SP德国$10
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$41
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$0
2026-07-30非螺纹钢销MPV SP德国$8

相关企业 · 同类产品

Dong Anh C&F Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →