Dong Anh C&F Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xích Líp Đông Anh
169
进口笔数
655
出口笔数
$3.12M
进口金额
$5.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNQKD0T |
| 成立日期 | 2009-08-27 |
| 联系地址 | Số 11, tổ 47, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÍCH LÍP ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH C&F JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, tổ 47, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438832369 |
| 邮箱 | xichlipda@xichlip.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 846693 | 机床零件 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 680410 | 磨石 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 74 | $2.49M |
| 中国 | 17 | $303.1K |
| 日本 | 1 | $198.9K |
| 越南 | 75 | $129.2K |
| 印度 | 2 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 53 | $2.38M |
| 泰国 | 58 | $895.6K |
| 日本 | 57 | $655.7K |
| 巴基斯坦 | 78 | $417.8K |
| 中国 | 112 | $392.0K |
| 意大利 | 57 | $281.9K |
| 美国 | 61 | $219.3K |
| 越南 | 138 | $213.5K |
| 印度 | 54 | $98.1K |
| 韩国 | 2 | $75.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TORY LTD | 中国台湾 | 68 | $2.36M | 金属模具(非注塑)、冷轧碳钢带 |
| CMC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $198.9K | 金属热成型机、数控卧式车床 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $166.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Hansway Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.7K | 非电动叉车、机床零件 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $104.9K | 螺纹螺母、钢铁废料 |
| Anqing Rentong Trade Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 非热带木框、木制餐具 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | 2 | $25.5K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| DFC Korea Corp. | 韩国 | 2 | $22.5K | 热轧钢窄带、无缝钢管 |
| Dong A Mingrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 轴承零件、轧机零件 |
| Catalysts & Technologies | 印度 | 2 | $4.5K | 镍基催化剂、减压阀 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Astemo Manaus Chassis Systems Ltda. | 巴西 | 37 | $1.59M | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Hitachi Astemo Asia Ltd. | 泰国 | 32 | $652.4K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hitachi Astemo Ltd. | 日本 | 43 | $563.4K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| MPV SP | 中国澳门 | 57 | $298.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国 | 70 | $289.4K | 非螺纹垫圈、其他电动手工具 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 58 | $282.5K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Faraz Engineering Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 32 | $202.6K | 齿轮及变速器、摩托车及配件 |
| Faraz Industries (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 38 | $177.6K | 齿轮及变速器、合金钢线材 |
| Hitachi Astemo Americas, Inc. | 美国 | 46 | $83.5K | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
| MPV SP | 越南 | 95 | $83.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 合金钢无缝管 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-07-27 | 热轧钢板 | TORY LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 非合金钢棒材 | TORY LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-07-11 | 冷轧钢卷 | TORY LTD | 中国台湾 | $31.9K |
| 2026-07-11 | 热轧钢卷 | TORY LTD | 中国台湾 | $31.3K |
| 2026-07-04 | 螺纹螺母 | Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-07-04 | 螺纹螺母 | Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-01 | 螺纹螺母 | Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-01 | 螺纹螺母 | Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-06-25 | 金属模具(非注塑) | TORY LTD | 中国台湾 | $120 |
出口(共 655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $396 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $32 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $7 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $6 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $88 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $7 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 德国 | $10 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $41 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $0 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | MPV SP | 德国 | $8 |