HIEU ANH PHAT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HIếU ANH PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317629968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08KG17J |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989747671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beger Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 聚合物基油漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2025-09-10 | 聚合物基油漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2025-09-10 | 丙烯酸乙烯漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $116 |
| 2025-09-10 | 丙烯酸乙烯漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-09-10 | 聚合物基油漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2025-09-10 | 聚合物基油漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2025-09-10 | 聚合物基油漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-09-10 | 聚合物基油漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2025-09-10 | 聚合物基油漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2025-09-10 | 丙烯酸乙烯漆 | BEGER CO LTD | 泰国 | $3 |