Southern Vietnam Engine & Agricultural Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 695 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Động Cơ Và Máy Nông Nghiệp Miền Nam
134
进口笔数
695
出口笔数
$2.73M
进口金额
$14.11M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
25
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601330939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JDVGCN |
| 成立日期 | 2008-12-18 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỘNG CƠ VÀ MÁY NÔNG NGHIỆP MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN VIETNAM ENGINE AND AGRICULTURAL MACHINERY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KP 29, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842513838727 |
| 邮箱 | sveam@vnn.vn |
| 官网 | www.sveam.com |
| 传真 | 02513837224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,470亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 851140 | 起动电机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $1.44M |
| 中国 | 46 | $694.8K |
| 越南 | 7 | $199.6K |
| 印度 | 12 | $136.9K |
| 日本 | 9 | $127.7K |
| 中国台湾 | 6 | $89.4K |
| 新加坡 | 3 | $25.5K |
| 德国 | 4 | $22.9K |
| 美国 | 7 | $839 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 623 | $12.24M |
| 缅甸 | 14 | $1.10M |
| 美国 | 38 | $506.9K |
| 菲律宾 | 5 | $90.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $54.2K |
| 泰国 | 1 | $48.9K |
| 中国台湾 | 3 | $45.6K |
| 柬埔寨 | 4 | $25.1K |
| 新加坡 | 3 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.09M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $345.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Wuxi Wunfa International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $316.7K | 其他车辆零件、非机动车零件 |
| Chongqing Kipujibao Machine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $246.4K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| Ningbo Zhenhai Jinteng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $128.7K | 起动电机、发动机点火装置 |
| NPR Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $127.6K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| A-TRAC ENGINEERING CO. LLP | 印度 | 8 | $97.5K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| KOSFA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $89.4K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Ideal Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.0K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| ENNIS PRODUCTS, INC | 美国 | 6 | $799 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 147 | $6.13M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 475 | $6.03M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Agri World Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $912.9K | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
| Ennis Global LLC | 美国 | 19 | $324.1K | 齿轮及变速器、其他苯乙烯聚合物 |
| AGRI WORLD COMPANY LIMITED | 缅甸 | 3 | $232.1K | 谷物加工机零件、自攻螺钉 |
| Ennis Global | 美国 | 8 | $134.6K | 其他气动发动机、齿轮及变速器 |
| Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $75.0K | 土壤机械零件、钢铁铰接链 |
| King Ray Yeng Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $45.6K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| SoteK Inc. | 美国 | 9 | $45.3K | 电动机及零件、化纤针织服装 |
| Te Chean Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $25.1K | 柴油机零件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 柴油机零件 | Wuxi Wunfa International Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-27 | 柴油机零件 | Wuxi Wunfa International Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-24 | 安全阀 | Zhejiang Ousen Machinery Co., Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-06-16 | 柴油机零件 | A-TRAC ENGINEERING CO. LLP | 印度 | $6.9K |
| 2026-06-12 | 起动电机 | Ningbo Zhenhai Jinteng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-10 | 柴油机零件 | Wuxi Wunfa International Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-10 | 柴油机零件 | Wuxi Wunfa International Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-06-10 | 柴油机零件 | Wuxi Wunfa International Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-06-10 | 柴油机零件 | Wuxi Wunfa International Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-06-10 | 柴油机零件 | Wuxi Wunfa International Co., Ltd. | 中国 | $255 |
出口(共 695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $797 |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |