Daedong Motors Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEDONG MOTORS VIệT NAM
- 邮箱131
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
96
进口笔数
0
出口笔数
$286.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108466653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSKJ6TD |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | 124 Phố Xốm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEDONG MOTORS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAEDONG MOTORS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124 Phố Xốm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84328578272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 96 | $286.1K |
| 中国 | 7 | $214 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | 44 | $146.6K | 塑料配件、车身零件 |
| Daedong Euro Motors | 韩国 | 52 | $139.0K | 塑料配件、车身零件 |
| Daedong Motors Recycling Inc. | 加拿大 | 3 | $739 | 气体过滤机械、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $105 |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $59 |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $59 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $24 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $10 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $7 |
| 2026-04-28 | 车用锁具 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $442 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $10 |
| 2026-04-28 | 车用锁具 | Daedong Motors Recycling Inc. | 韩国 | $8 |