PV Ha Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PV Hà NAM
0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$538.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700789862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTR81E9 |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Phù Lão, Xã Kim Bình, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PV HÀ NAM |
| 企业英文名称 | PV HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phù Lão, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842263885885 |
| 邮箱 | pvhanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848330 | 轴承座 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $538.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $270.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $103.3K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 22 | $61.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $33.9K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 13 | $30.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.9K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.9K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机床零件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-04-29 | 机床零件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 机床零件 | HONGTIAN VIETNAM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-07 | 机床零件 | HONGTIAN VIETNAM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 机床零件 | HONGTIAN VIETNAM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |