PV Ha Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PV Hà NAM

0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$538.7K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $938 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $938 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700789862
企查查编码QVNDTR81E9
成立日期2017-05-22
联系地址Phù Lão, Xã Kim Bình, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PV HÀ NAM
企业英文名称PV HA NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phù Lão, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842263885885
邮箱pvhanam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
846693机床零件
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
681490云母制品
731815钢铁螺钉螺栓
848330轴承座
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$538.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南30$270.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南58$103.3K铝合金管、其他钢铁制品
ACE Antenna Co., Ltd.越南22$61.4K其他铝制品、其他塑料制品
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南18$33.9K纸制卷轴、瓦楞纸箱
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南13$30.8K电动机及零件、其他钢铁制品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南15$11.9K其他塑料制品、聚碳酸酯
Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南8$9.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南4$6.7K电器装置零件、瓦楞纸箱
Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南6$3.9K其他钢铁制品、通信设备零件
NMS Vietnam Co., Ltd.越南4$2.5K电器装置零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件BIGL VIETNAM CO LTD越南$452
2026-04-29机床零件BIGL VIETNAM CO LTD越南$452
2026-04-27机床零件BIGL VIETNAM CO LTD越南$452
2026-04-08其他塑料制品TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-08其他钢铁制品TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD越南$364
2026-04-08其他塑料制品TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-08机床零件HONGTIAN VIETNAM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2026-04-08其他钢铁制品TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD越南$364
2026-04-07机床零件HONGTIAN VIETNAM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2026-04-07机床零件HONGTIAN VIETNAM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

PV Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →