Tang Tien Vina Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TăNG TIếN VINA
28
进口笔数
0
出口笔数
$151.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301133399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUNMGS9 |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Tầng 9, Lô 5, Toà Thương mại V city, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TĂNG TIẾN VINA |
| 企业英文名称 | TANG TIEN VINA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Lô 5, Toà Thương mại V city, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0971181915 |
| 邮箱 | thanhhai.ymv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $151.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $130.1K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| New Shin | 韩国 | 4 | $20.2K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $1.1K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $294 |
| 2026-01-20 | 压力测量仪 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $142 |
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $861 |
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $298 |
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $99 |
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $363 |
| 2026-01-20 | 安全阀 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $105 |
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $162 |
| 2026-01-20 | 精炼铜管 | Bae Gwan Jae Il Co., Ltd. | 韩国 | $24 |