KSP Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ksp
21
进口笔数
0
出口笔数
$390.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312018958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBF3DAG |
| 成立日期 | 2012-10-23 |
| 联系地址 | 109 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KSP |
| 企业英文名称 | KSP SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842822235598 |
| 邮箱 | congtyksp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 252520 | 云母粉 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340520 | 木器上光剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $373.1K |
| 瑞士 | 2 | $14.3K |
| 丹麦 | 2 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | 11 | $245.2K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| TEKNOS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $127.8K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚酯油漆 |
| 8faf79786537a837b162d35b6dced6cb | 1 | $8.8K | ||
| Industrielack AG | 瑞士 | 1 | $5.4K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| Woca Denmark A/S | 丹麦 | 2 | $2.9K | 木器上光剂、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $28.5K |
| 2026-03-23 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-01-30 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $288 |
| 2026-01-30 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $173 |
| 2026-01-30 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $114 |
| 2026-01-30 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $26.4K |
| 2026-01-30 | 聚合物基油漆 | ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | $4.8K |