Thao Linh PCCC Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Pccc Thảo Linh
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107487058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82TMQGA |
| 成立日期 | 2016-06-28 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Viên Nội, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PCCC THẢO LINH |
| 企业英文名称 | THAO LINH PCCC IMPORT EXPORT TRADING INVESTMEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84984973456 |
| 邮箱 | phongchaythaolinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $1.11M |
| 中国 | 12 | $314.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | 12 | $1.11M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Nanning Rongshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $275.3K | 灭火器、非LED灯具及发光标志 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 分析仪器 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 电气信号装置 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-01-28 | 电气信号装置 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 电气信号装置 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-01-28 | 电气信号装置 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |