Global Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 印刷机零件
越南 · 非在业
- 邮箱1
7
进口笔数
68
出口笔数
$1.41M
进口金额
$9.25M
出口金额
2025-04-01
最近进口
2026-06-22
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700855459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59SXV76 |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84983759724 |
| 邮箱 | nguyentuyetdvl52@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.40M |
| 中国 | 4 | $9.0K |
| 美国 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $6.94M |
| 菲律宾 | 2 | $2.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MLC Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.40M | 其他升降机械、非自走式叉车 |
| Good Come International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他泵和提升机 |
| Juxin Husbandry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 饲料制备机、家禽机械零件 |
| Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 手工工具零件、泵零件 |
| RIVERHAWK COMPANY | 美国 | 1 | $700 | 其他轴承、液压直线马达 |
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $646 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| U-MAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 电动叉车、其他升降机械 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.81M | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
| Mayon Machinery Rentrade Inc. | 菲律宾 | 2 | $2.32M | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 18 | $653.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $388.1K | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $44.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $31.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $746 | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Leetech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $269 | 木制办公家具、通信设备 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $236 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 自推进起重机 | MLC Inc. Co., Ltd. | 越南 | $433.0K |
| 2025-04-01 | 自推进起重机 | MLC Inc. Co., Ltd. | 越南 | $433.7K |
| 2025-04-01 | 自推进起重机 | MLC Inc. Co., Ltd. | 越南 | $535.0K |
| 2024-09-30 | 喷雾机零件 | Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 其他钢铁链 | Juxin Husbandry Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-29 | 非玻陶绝缘体 | Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | $646 |
| 2024-06-29 | 轴承零件 | RIVERHAWK COMPANY | 美国 | $700 |
| 2024-06-28 | 其他泵和提升机 | Good Come International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2024-06-13 | 自推进起重机 | U-MAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 已录制光碟 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $783 |
| 2026-05-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $415 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $14.9K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-07-25 | 其他铝制品 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-07-25 | 其他铝制品 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $371 |
| 2025-07-25 | 贱金属配件 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $352 |
| 2025-07-07 | 其他硫化橡胶制品 | Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | $8 |