Intexcons Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG INTEXCONS
13
进口笔数
0
出口笔数
$492.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109079093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTQ7BF0 |
| 成立日期 | 2020-01-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 83, Lô đất TT – B, Khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Đường số 23, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG INTEXCONS |
| 企业英文名称 | INTEXCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 83, Lô đất TT – B, KĐT Thành phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84979235087 |
| 邮箱 | ketoan@intexcons.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $284.9K |
| 新西兰 | 4 | $95.6K |
| 美国 | 1 | $57.0K |
| 中国 | 2 | $26.0K |
| 土耳其 | 4 | $21.6K |
| 马来西亚 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b4fbd7672d98a2347bdf08641f189a55 | 6 | $368.9K | ||
| Deltachem Middle East LLC | 阿联酋 | 2 | $94.6K | 其他异氰酸酯、其他氨基酚 |
| Pusmak Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $21.6K | 其他塑料管材、非农用喷雾器具 |
| VIP COATINGS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.0K | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
| Pusmak Dis Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $20 | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 其他异氰酸酯 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $37.6K |
| 2025-03-26 | 喷雾机零件 | PUSMAK DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $10 |
| 2025-03-24 | 非农用喷雾器具 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 美国 | $4.0K |
| 2025-03-24 | 其他塑料管材 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 美国 | $2.4K |
| 2025-03-24 | 非农用喷雾器具 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 美国 | $50.0K |
| 2025-03-24 | 其他塑料管材 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 美国 | $400 |
| 2025-03-24 | 化妆刷 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 美国 | $200 |
| 2025-01-16 | 其他塑料管材 | PUSMAK DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $2.0K |
| 2024-10-18 | 喷雾机零件 | PUSMAK DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $10 |
| 2024-09-19 | 电力控制板 | PUSMAK DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $54 |