Intexcons Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG INTEXCONS

13
进口笔数
0
出口笔数
$492.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.5K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109079093
企查查编码QVNCTQ7BF0
成立日期2020-01-31
联系地址Tầng 2, Số nhà 83, Lô đất TT – B, Khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Đường số 23, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG INTEXCONS
企业英文名称INTEXCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Số nhà 83, Lô đất TT – B, KĐT Thành phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84979235087
邮箱ketoan@intexcons.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
391739其他塑料管材
842490喷雾机零件
842489非农用喷雾器具
292910其他异氰酸酯
320890聚合物基油漆
848490垫片套装
853710电力控制板
960329化妆刷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$284.9K
新西兰4$95.6K
美国1$57.0K
中国2$26.0K
土耳其4$21.6K
马来西亚1$7.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b4fbd7672d98a2347bdf08641f189a556$368.9K
Deltachem Middle East LLC阿联酋2$94.6K其他异氰酸酯、其他氨基酚
Pusmak Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$21.6K其他塑料管材、非农用喷雾器具
VIP COATINGS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚1$7.0K其他胶粘剂、聚氨酯
Pusmak Dis Tic Ltd. Sti土耳其2$20喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-29其他异氰酸酯DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.)新西兰$37.6K
2025-03-26喷雾机零件PUSMAK DIS TIC LTD STI土耳其$10
2025-03-24非农用喷雾器具DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.)美国$4.0K
2025-03-24其他塑料管材DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.)美国$2.4K
2025-03-24非农用喷雾器具DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.)美国$50.0K
2025-03-24其他塑料管材DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.)美国$400
2025-03-24化妆刷DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.)美国$200
2025-01-16其他塑料管材PUSMAK DIS TICARET LTD STI土耳其$2.0K
2024-10-18喷雾机零件PUSMAK DIS TIC LTD STI土耳其$10
2024-09-19电力控制板PUSMAK DIS TICARET LTD STI土耳其$54

相关企业 · 同类产品

Intexcons Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →