Halico Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HALICO
69
进口笔数
0
出口笔数
$874.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106293846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UKJS4W |
| 成立日期 | 2013-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 19, Ngõ 232 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO |
| 企业英文名称 | HALICO INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Ngõ 232 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02436291133 |
| 邮箱 | contact@halicomedical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $430.9K |
| 墨西哥 | 19 | $345.5K |
| 美国 | 6 | $97.5K |
| 中国 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ef05754a458e3f7856ae9c94c638e02e | 19 | $345.5K | ||
| ROMSONS GROUP PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $217.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Romsons International Unit II | 印度 | 14 | $127.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| 55a9ed73b8155ead1f425e0bd36a3480 | 3 | $55.3K | ||
| Romsons International Unit II | 印度 | 4 | $35.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Romsons International Unit-II | 印度 | 2 | $32.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Teleflex Medical Europe Ltd. | 美国 | 2 | $24.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED | 爱尔兰 | 1 | $18.1K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Romsons International | 印度 | 1 | $10.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Romsons International Unit-II | 印度 | 2 | $8.4K | 医用导管、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 医用导管 | BARD SHANNON LIMITED | 墨西哥 | $0 |
| 2026-03-19 | 医用导管 | — | 墨西哥 | $15.1K |
| 2026-03-19 | 医用导管 | — | 墨西哥 | $21.0K |
| 2026-03-19 | 医用导管 | — | 墨西哥 | $0 |
| 2026-03-19 | 医用导管 | — | 墨西哥 | $0 |
| 2026-03-18 | 医用导管 | ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II | 印度 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 医用导管 | ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II | 印度 | $7.2K |
| 2026-03-18 | 医用导管 | ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II | 印度 | $0 |
| 2026-03-18 | 医用导管 | ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II | 印度 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 医用导管 | ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II | 印度 | $0 |