Halico Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HALICO

69
进口笔数
0
出口笔数
$874.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106293846
企查查编码QVN5UKJS4W
成立日期2013-08-28
联系地址Số nhà 19, Ngõ 232 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO
企业英文名称HALICO INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 19, Ngõ 232 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话02436291133
邮箱contact@halicomedical.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
901832外科缝合针
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度43$430.9K
墨西哥19$345.5K
美国6$97.5K
中国1$14

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ef05754a458e3f7856ae9c94c638e02e19$345.5K
ROMSONS GROUP PRIVATE LIMITED印度20$217.4K医用导管、其他医疗器具
Romsons International Unit II印度14$127.1K其他医疗器具、医用导管
55a9ed73b8155ead1f425e0bd36a34803$55.3K
Romsons International Unit II印度4$35.4K医用导管、其他医疗器具
Romsons International Unit-II印度2$32.5K医用导管、其他医疗器具
Teleflex Medical Europe Ltd.美国2$24.2K医用导管、其他医疗器具
TELEFLEX MEDICAL EUROPE LIMITED爱尔兰1$18.1K其他医疗器具、残疾辅助器具
Romsons International印度1$10.2K医用导管、其他医疗器具
Romsons International Unit-II印度2$8.4K医用导管、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19医用导管BARD SHANNON LIMITED墨西哥$0
2026-03-19医用导管—墨西哥$15.1K
2026-03-19医用导管—墨西哥$21.0K
2026-03-19医用导管—墨西哥$0
2026-03-19医用导管—墨西哥$0
2026-03-18医用导管ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II印度$1.7K
2026-03-18医用导管ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II印度$7.2K
2026-03-18医用导管ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II印度$0
2026-03-18医用导管ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II印度$4.5K
2026-02-25医用导管ROMSONS INTERNATIONAL UNIT-II印度$0

相关企业 · 同类产品

Halico Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →