L&H Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM L&H
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$5.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801407484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYNQ32H |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | Số 36, đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM L&H |
| 企业英文名称 | L&H FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 đường Nguyễn Gia Thiều, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84392689286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $3.53M |
| 美国 | 4 | $380.1K |
| 荷兰 | 15 | $353.1K |
| 印度 | 5 | $290.0K |
| 以色列 | 3 | $149.8K |
| 越南 | 4 | $147.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $112.5K |
| 新加坡 | 1 | $37.5K |
| 马来西亚 | 1 | $33.6K |
| 法国 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun In Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $846.0K | 其他食品制剂、含可可食品>2kg |
| Eland Eats Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $769.5K | 其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米 |
| Eland Farm & Food | 韩国 | 17 | $554.2K | 其他香蕉、冷冻虾 |
| Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $390.1K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Interglobal Products | 美国 | 4 | $380.1K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Shin Jeong Food Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $309.5K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| SUN-IN Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $272.2K | 其他冷冻水果坚果、加工植物油 |
| Aheco African Food & Cosmetics B.V. | 荷兰 | 8 | $196.6K | 其他冷冻蔬菜、其他加工水果 |
| Bonesca Import en Export B.V. | 荷兰 | 8 | $194.1K | 冷冻鲶鱼、冷冻虾 |
| Sonseafood Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $158.7K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 西米/根茎粉 | CHEONG DAM CNF | — | $41.0K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻水果坚果 | SUN-IN CO.,LTD | 韩国 | $53.1K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻水果坚果 | ELAND FARM & FOOD | — | $34.2K |
| 2026-04-09 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-09 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-08 | 西米/根茎粉 | CHEONG DAM CNF | — | $2.8K |
| 2026-03-31 | 其他冷冻水果坚果 | ELAND FARM & FOOD | — | $34.4K |
| 2026-03-14 | 其他冷冻水果坚果 | SUNG YOU FNB CO.,LTD. | — | $39.6K |
| 2026-03-10 | 其他冷冻水果坚果 | SUN-IN CO.,LTD | 韩国 | $52.9K |
| 2026-02-10 | 其他冷冻水果坚果 | SUNG YOU FNB CO.,LTD. | — | $39.6K |