Ha Khoa Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 联合收割机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà KHOA

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $430 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $430 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700774506
企查查编码QVNXSA2WVV
成立日期2016-05-31
联系地址Thôn Ngái Trì, Xã Liêm Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ KHOA
企业英文名称HA KHOA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 7, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话03513636236
邮箱maynongnghiephakhoa@gmail.com
官网hakhoa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843351联合收割机
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
843231播种种植机
843390收割机零件
732090其他钢弹簧
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.02M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinomach HI International Equipment Co., Ltd.中国19$676.3K360度挖掘机、前端装载机
Sichuan Suitong Science & Technology Co., Ltd.中国5$150.8K土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机
Chongqing Yurui Agricultural Machinery Sales Co., Ltd.中国4$89.4K联合收割机、其他塑料制品
Dyoung Bhjimex HK Private Ltd.中国1$51.0KV肋传动带(60-180cm)、V肋橡胶传动带(180-240cm)
Chongqing Yuxin Pingrui Electronic Co., Ltd.中国1$26.3K电力控制板、其他固定电容器
Hunan Nongyou Agricultural Equipment Holdings Co., Ltd.中国1$17.2K联合收割机
Jining Yide Construction Machinery Co., Ltd.中国1$6.2K电动车、前端装载机
Yu Yang中国1$30涤棉斜纹布、涤棉染色布

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29内燃机滤油器SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$6
2026-04-29钢铁弹簧SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$5
2026-04-29土壤机械零件SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$20
2026-04-29发动机泵SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$262
2026-04-29液压直线马达SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$100
2026-04-29土壤机械零件SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$1
2026-04-29播种种植机SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$31.1K
2026-04-29传动轴及曲柄SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$381
2026-04-29齿轮及变速器SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$23
2026-04-29播种种植机SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$31.1K

相关企业 · 同类产品

Ha Khoa Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →