Ha Khoa Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 联合收割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà KHOA
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700774506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSA2WVV |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Ngái Trì, Xã Liêm Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ KHOA |
| 企业英文名称 | HA KHOA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 7, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 03513636236 |
| 邮箱 | maynongnghiephakhoa@gmail.com |
| 官网 | hakhoa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843351 | 联合收割机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinomach HI International Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $676.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Sichuan Suitong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.8K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Chongqing Yurui Agricultural Machinery Sales Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.4K | 联合收割机、其他塑料制品 |
| Dyoung Bhjimex HK Private Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | V肋传动带(60-180cm)、V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| Chongqing Yuxin Pingrui Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 电力控制板、其他固定电容器 |
| Hunan Nongyou Agricultural Equipment Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 联合收割机 |
| Jining Yide Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 电动车、前端装载机 |
| Yu Yang | 中国 | 1 | $30 | 涤棉斜纹布、涤棉染色布 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 土壤机械零件 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-29 | 发动机泵 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-29 | 土壤机械零件 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 播种种植机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-29 | 播种种植机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.1K |