GP Resource Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GP RESOURCE

4
进口笔数
0
出口笔数
$52.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0314581147
企查查编码QVNS3FTRPJ
成立日期2017-08-17
联系地址11 Đường 284 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GP RESOURCE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址113/4A Mễ Cốc, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84903390804
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
281511固体烧碱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$26.5K
日本3$11.0K
比利时3$6.1K
瑞典2$4.9K
德国2$2.2K
芬兰1$1.3K
奥地利1$451
荷兰1$112

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国1$26.5K固体烧碱、其他磷酸盐
SKF Asia Pacific Pte. Ltd.日本3$11.0K滚珠轴承、滚针轴承
SKF Asia Pacific Pte. Ltd.比利时3$6.1K非轻质石油、非泡沫橡胶密封件
SKF Asia Pacific Pte. Ltd.瑞典2$4.9K轴承零件、球面滚子轴承
SKF Asia Pacific Pte. Ltd.德国2$2.2K圆柱滚子轴承、圆锥滚子轴承
SKF Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰1$1.3K非轻质石油
SKF Asia Pacific Pte. Ltd.奥地利1$451滚珠轴承、其他塑料制品
SKF Asia Pacific Pte. Ltd.荷兰1$112感应加热设备、工业炉具零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-07固体烧碱FORTIS (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$26.5K
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.日本$234
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.比利时$598
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.比利时$478
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.日本$192
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.日本$35
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.比利时$319
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.日本$208
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.比利时$704
2023-01-16非轻质石油SKF Asia Pacific Pte. Ltd.日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

GP Resource Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →