Truong Phat Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 橡塑挤出机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC TRườNG PHáT
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703107640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU61MQ8P |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | 74/49 đường Lê Văn Tiên, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/49 đường Lê Văn Tiên, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84937517777 |
| 邮箱 | sales@xnktruongphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847740 | 热成型机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $465.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Guangdong Yujiaxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $218.4K | 热成型机、非注塑模具 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $166.0K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Wenzhou Binbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.9K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Foshan City Tianzhutong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 静止变流器、其他橡塑机械 |
| Hebei Sanqing Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.4K | 橡塑挤出机、吹塑机 |
| Shanghai Xiangguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Taizhou Huangyan Yuanzheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.8K | 吹塑机、自动控制仪器 |
| Zhejiang Hongzhen Machine Mould Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 吹塑机、非注塑模具 |
| Taizhou Baoge Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 吹塑机、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |