Glorex Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOREX VINA
30
进口笔数
289
出口笔数
$913.9K
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110138191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUQH5Q0 |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà D30, Liền kề Dreamland, số 107 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOREX VINA |
| 企业英文名称 | GLOREX VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 30, Rox Tower, 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84982832915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $738.9K |
| 马来西亚 | 23 | $171.3K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $1.41M |
| 韩国 | 40 | $511.1K |
| 中国台湾 | 1 | $33.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 4 | $556.9K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 2 | $182.0K | 运输集装箱、980200 |
| LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $49.6K | 其他润滑剂、其他丙烯酸聚合物 |
| TWOLINK SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $38.7K | 其他化学制剂、8477机器零件 |
| BUDGET CHAMP SDN. BHD. | 4 | $35.9K | 工业清洁制剂、棕榈/硬脂酸 | |
| HALLMARK PORCELAIN SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $19.6K | 其他瓷制品、其他陶瓷制品 |
| LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $15.0K | 有机硫化合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.0K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| H & R WAX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 含油石蜡、其他化学制剂 |
| Anhui Mengran Brush Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 机器刷子部件、土方机械零件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $652.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $328.5K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Viko International Co. | 韩国 | 28 | $307.4K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $109.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 16 | $73.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $59.2K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $47.5K | 自粘塑料卷、其他电子IC |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.3K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Swacoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Swacoo Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.9K | 非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $833 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | TWOLINK SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $833 |
| 2026-04-28 | 锌氧化物 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | TWOLINK SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非医用橡胶手套 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 非医用橡胶手套 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-06-30 | 非医用橡胶手套 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 非医用橡胶手套 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 非医用橡胶手套 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-27 | 非医用橡胶手套 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-27 | 非医用橡胶手套 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-06-27 | 非医用橡胶手套 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-26 | 非医用橡胶手套 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 非医用橡胶手套 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |