HUY SƠN TRADING EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 车库千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT THIếT Bị HUY SơN
10
进口笔数
0
出口笔数
$201.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901986328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDNG58P |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Đường 72m, khối 6, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIẾT BỊ HUY SƠN |
| 企业英文名称 | HUY SƠN TRADING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 72m, khối 6, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842383212333 |
| 邮箱 | thietbihuyson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $134.8K |
| 印度 | 3 | $66.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 3 | $66.9K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $58.4K | 其他塑料制品、非合成纤维绳网 |
| ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $43.1K | 其他离心泵、拉链零件 |
| JIANGSU FUCAI AIR COMPRESSOR INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 其他气泵、钢制气罐 |
| ZAOZHUANG ZHENGHE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $7.5K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 2 | $697 | 喷砂机、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-04-29 | 自动控制仪器 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-04-29 | 自动控制仪器 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-04-29 | 其他电气开关 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $18 |
| 2025-04-29 | 铜垫圈 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-04-29 | 铜合金管件 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG KUHONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-06 | 车库千斤顶 | AIRTEK AUTO EQUIPMENTS | 印度 | $20.0K |
| 2024-11-06 | 8425机械零件 | AIRTEK AUTO EQUIPMENTS | 印度 | $600 |