Tam Truc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM TRụC
24
进口笔数
29
出口笔数
$536.7K
进口金额
$496.6K
出口金额
2025-08-08
最近进口
2025-12-23
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316371716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWYRC7F |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | 369/10 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM TRỤC |
| 企业英文名称 | TAM TRUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, Ngõ 89, Đường Tuệ Tĩnh, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hoá không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thượng về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 0947034894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741920 | 铜铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $412.0K |
| 美国 | 5 | $104.9K |
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $466.0K |
| 德国 | 3 | $19.4K |
| 越南 | 2 | $6.7K |
| 中国香港 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Farseeing Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $365.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Fulcrum Products LLC | 美国 | 4 | $107.7K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Shenzhen Pivot Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Conductive Labs Llc | 美国 | 2 | $17.0K | 8471机器零件 |
| Guangxi BA&G International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fulcrum Products LLC | 中国 | 5 | $9.7K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Shenzhen Gatocam Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 皮带输送机、852580 |
| Pivot Technologies LLC | 中国 | 1 | $300 | 静止变流器 |
| Agni Fiber Boards Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $25 | 其他塑料建材、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulcrum Products LLC | 美国 | 25 | $466.0K | 数据处理机、电力控制板 |
| Fulcrum Products LLC | 德国 | 3 | $19.4K | 数据处理机 |
| Fulcrum Products LLC | 越南 | 2 | $6.7K | 铜铸件、其他铜制品 |
| Fulcrum Products Ltd. | 中国香港 | 1 | $4.4K | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 有机发光显示模块 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $725 |
| 2025-08-08 | 塑纺容器 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-08 | 静止变流器 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-08 | 其他铝制品 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-08-08 | 8471机器零件 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2025-07-14 | 自粘塑料卷 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-14 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $56 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 玩具模型 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $15.4K |
| 2025-12-23 | 铜铸件 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 数据处理机 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $24.4K |
| 2025-11-17 | 1000伏以下电路保护器 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $12.1K |
| 2025-11-04 | 带接头绝缘电线 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $80 |
| 2025-11-04 | 自粘塑料卷 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $4 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 其他电视摄像机 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $600 |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $350 |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | FULCRUM PRODUCTS LLC | 美国 | $350 |