Tam Truc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM TRụC

24
进口笔数
29
出口笔数
$536.7K
进口金额
$496.6K
出口金额
2025-08-08
最近进口
2025-12-23
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.4K · 1 笔出口 $766 · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $40.1K · 2 笔2023-12进口 $660 · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.6K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-07进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.1K · 1 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.4K · 1 笔出口 $766 · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $40.1K · 2 笔2023-12进口 $660 · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.6K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-07进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.1K · 1 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316371716
企查查编码QVNTWYRC7F
成立日期2020-07-07
联系地址369/10 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM TRỤC
企业英文名称TAM TRUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03, Ngõ 89, Đường Tuệ Tĩnh, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hoá không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thượng về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话0947034894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
481910瓦楞纸箱
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
850440静止变流器
392390其他塑料包装制品
8473308471机器零件
731819其他螺纹紧固件
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
853710电力控制板
8536301000伏以下电路保护器
950300玩具模型
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
731815钢铁螺钉螺栓
741920铜铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$412.0K
美国5$104.9K
印度1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$466.0K
德国3$19.4K
越南2$6.7K
中国香港1$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Farseeing Logistics Co., Ltd.中国7$365.0K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Fulcrum Products LLC美国4$107.7K其他自动数据处理部件、8471机器零件
Shenzhen Pivot Technologies Co., Ltd.中国2$17.7K其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg
Conductive Labs Llc美国2$17.0K8471机器零件
Guangxi BA&G International Logistics Co., Ltd.中国1$15.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fulcrum Products LLC中国5$9.7K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Shenzhen Gatocam Technology Co., Ltd.中国1$4.3K皮带输送机、852580
Pivot Technologies LLC中国1$300静止变流器
Agni Fiber Boards Pvt. Ltd.印度1$25其他塑料建材、其他玻璃纤维

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fulcrum Products LLC美国25$466.0K数据处理机、电力控制板
Fulcrum Products LLC德国3$19.4K数据处理机
Fulcrum Products LLC越南2$6.7K铜铸件、其他铜制品
Fulcrum Products Ltd.中国香港1$4.4K其他自动数据处理部件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08有机发光显示模块SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$3.5K
2025-08-08其他塑料制品SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$725
2025-08-08塑纺容器SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$3.3K
2025-08-08静止变流器SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$2.7K
2025-08-08其他铝制品SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$18.0K
2025-08-088471机器零件SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$20.4K
2025-08-08带接头绝缘电线SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$1.2K
2025-08-08其他塑料制品SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$400
2025-07-14自粘塑料卷SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$3
2025-07-14带接头绝缘电线SHENZHEN FARSEEING LOGISTICS CO.,LTD中国$56

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23玩具模型FULCRUM PRODUCTS LLC美国$15.4K
2025-12-23铜铸件FULCRUM PRODUCTS LLC越南$2.3K
2025-11-19数据处理机FULCRUM PRODUCTS LLC美国$24.4K
2025-11-171000伏以下电路保护器FULCRUM PRODUCTS LLC美国$12.1K
2025-11-04带接头绝缘电线FULCRUM PRODUCTS LLC美国$80
2025-11-04自粘塑料卷FULCRUM PRODUCTS LLC美国$4
2025-11-04其他塑料制品FULCRUM PRODUCTS LLC美国$1.3K
2025-11-04其他电视摄像机FULCRUM PRODUCTS LLC美国$600
2025-11-04电力控制板FULCRUM PRODUCTS LLC美国$350
2025-11-04电力控制板FULCRUM PRODUCTS LLC美国$350

相关企业 · 同类产品

Tam Truc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →