ACE COMMUNICATION CO., LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$196.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315850064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6A0UQ7 |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | 63/14 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ SỰ KIỆN WEACE |
| 企业英文名称 | ACE COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/14 Nguyễn Hữu Cầu, Khu phố 13, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +84903707544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $196.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 5 | $196.0K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 木制办公家具 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-26 | 其他功能机器 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 其他电视摄像机 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-26 | 其他功能机器 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 非CRT显示器 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-06-26 | 其他钎焊机 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-06-26 | 自动数据处理输入输出单元 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-06-26 | 其他功能机器 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他功能机器 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-26 | 其他功能机器 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |